(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säilyttäminen
B1
substantiivi B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Giáo dục, Y học, Công nghệ thông tin)

säilyttäminen

/ˈsæi̯lytːæminen/
sự giữ lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säilyttäminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin pitäminen hallussa, jonkin jatkuva pitäminen tai säilyttäminen.

Ý nghĩa của "säilyttäminen" trong tiếng Việt

Sự giữ lại, sự duy trì, sự nắm giữ liên tục, việc tiếp tục sở hữu, sử dụng hoặc kiểm soát cái gì đó.

Câu ví dụ với "säilyttäminen"

  • "Säilyttäminen on tärkeää kulttuuriperinnön vaalimiseksi."

    "Việc giữ gìn rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa."

  • "Yrityksen on varmistettava tietojen säilyttäminen lainsäädännön mukaisesti."

    "Công ty phải đảm bảo việc giữ lại thông tin theo luật pháp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säilyttäminen"

Đồng nghĩa

ylläpito (duy trì) säilyminen (sự bảo tồn)

Trái nghĩa

Cách dùng "säilyttäminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suoraan vietnamilaiseen ilmaisuun 'sự giữ lại'. Huomioi, että 'säilyttäminen' voi viitata myös fyysiseen säilyttämiseen, kuten esineiden tai ruoan säilyttämiseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säilyttäminen"

Bảng chia từ (Declension) cho säilyttäminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít säilyttäminen
Säilyttäminen on tärkeää.
(Việc bảo quản là quan trọng.)
Biến cách số ít säilyttämistä
Tarvitsemme säilyttämistä.
(Chúng ta cần sự bảo quản.)
Sở hữu cách số ít säilyttämisen
Säilyttämisen merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của việc bảo quản là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều säilyttämiset
Säilyttämiset voivat olla haastavia.
(Việc bảo quản có thể rất khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Elintarvikkeiden säilyttämisessä on tärkeää noudattaa oikeita menetelmiä."

    "Trong việc bảo quản thực phẩm, việc tuân thủ các phương pháp đúng đắn là rất quan trọng."

  • "Säilyttämisessä on monta eri tapaa, riippuen siitä, mitä haluat säilyttää."

    "Có nhiều cách khác nhau trong việc bảo quản, tùy thuộc vào những gì bạn muốn bảo quản."

  • "Dokumenttien säilyttämisessä yrityksessä on tarkat säännöt."

    "Trong việc lưu trữ tài liệu tại một công ty, có những quy tắc chặt chẽ."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Säilyttäminen on tärkeää kulttuuriperinnön vaalimiseksi."

    "Việc bảo tồn là rất quan trọng để duy trì di sản văn hóa."

  • "Säilyttäminen vaatii huolellisuutta ja tarkkuutta."

    "Việc bảo quản đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác."

  • "Säilyttäminen on yksi kirjaston tärkeimmistä tehtävistä."

    "Bảo quản là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của thư viện."