säilyttäminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "säilyttäminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin pitäminen hallussa, jonkin jatkuva pitäminen tai säilyttäminen.
Ý nghĩa của "säilyttäminen" trong tiếng Việt
Sự giữ lại, sự duy trì, sự nắm giữ liên tục, việc tiếp tục sở hữu, sử dụng hoặc kiểm soát cái gì đó.
Câu ví dụ với "säilyttäminen"
-
"Säilyttäminen on tärkeää kulttuuriperinnön vaalimiseksi."
"Việc giữ gìn rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa."
-
"Yrityksen on varmistettava tietojen säilyttäminen lainsäädännön mukaisesti."
"Công ty phải đảm bảo việc giữ lại thông tin theo luật pháp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säilyttäminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "säilyttäminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suoraan vietnamilaiseen ilmaisuun 'sự giữ lại'. Huomioi, että 'säilyttäminen' voi viitata myös fyysiseen säilyttämiseen, kuten esineiden tai ruoan säilyttämiseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "säilyttäminen"
Bảng chia từ (Declension) cho säilyttäminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | säilyttäminen |
Säilyttäminen on tärkeää.
(Việc bảo quản là quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | säilyttämistä |
Tarvitsemme säilyttämistä.
(Chúng ta cần sự bảo quản.)
|
| Sở hữu cách số ít | säilyttämisen |
Säilyttämisen merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của việc bảo quản là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | säilyttämiset |
Säilyttämiset voivat olla haastavia.
(Việc bảo quản có thể rất khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Elintarvikkeiden säilyttämisessä on tärkeää noudattaa oikeita menetelmiä."
"Trong việc bảo quản thực phẩm, việc tuân thủ các phương pháp đúng đắn là rất quan trọng."
-
"Säilyttämisessä on monta eri tapaa, riippuen siitä, mitä haluat säilyttää."
"Có nhiều cách khác nhau trong việc bảo quản, tùy thuộc vào những gì bạn muốn bảo quản."
-
"Dokumenttien säilyttämisessä yrityksessä on tarkat säännöt."
"Trong việc lưu trữ tài liệu tại một công ty, có những quy tắc chặt chẽ."
-
"Säilyttäminen on tärkeää kulttuuriperinnön vaalimiseksi."
"Việc bảo tồn là rất quan trọng để duy trì di sản văn hóa."
-
"Säilyttäminen vaatii huolellisuutta ja tarkkuutta."
"Việc bảo quản đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác."
-
"Säilyttäminen on yksi kirjaston tärkeimmistä tehtävistä."
"Bảo quản là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của thư viện."