(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säilyvä
B1
adjektiivi B1 Khoa học thực phẩm

säilyvä

/ˈsæiløyvæ/
thực phẩm bảo quản được lâu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säilyvä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Elintarvike, joka säilyy pitkään huoneenlämmössä pilaantumatta.

Ý nghĩa của "säilyvä" trong tiếng Việt

Thực phẩm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian dài mà không bị hỏng.

Câu ví dụ với "säilyvä"

  • "Säilyvät elintarvikkeet ovat käteviä retkille."

    "Thực phẩm bảo quản được lâu rất tiện lợi cho các chuyến đi."

  • "Leipä oli säilyvää, joten se ei homehtunut viikossa."

    "Bánh mì được bảo quản lâu nên không bị mốc trong một tuần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säilyvä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "säilyvä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'säilyvä' được dùng để mô tả những thực phẩm có thể giữ được lâu mà không cần bảo quản lạnh. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ việc bảo quản thực phẩm nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säilyvä"