säilyvä
Định nghĩa & Giải nghĩa "säilyvä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Elintarvike, joka säilyy pitkään huoneenlämmössä pilaantumatta.
Ý nghĩa của "säilyvä" trong tiếng Việt
Thực phẩm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian dài mà không bị hỏng.
Câu ví dụ với "säilyvä"
-
"Säilyvät elintarvikkeet ovat käteviä retkille."
"Thực phẩm bảo quản được lâu rất tiện lợi cho các chuyến đi."
-
"Leipä oli säilyvää, joten se ei homehtunut viikossa."
"Bánh mì được bảo quản lâu nên không bị mốc trong một tuần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säilyvä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "säilyvä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'säilyvä' được dùng để mô tả những thực phẩm có thể giữ được lâu mà không cần bảo quản lạnh. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ việc bảo quản thực phẩm nói chung.