(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sairaaloinen
B2
adjective B2 Tâm lý học, Y học, Văn học

sairaaloinen

/ˈsɑirɑːˌloinen/
bệnh hoạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sairaaloinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sairaalloista kiinnostusta osoittava tai sellaiseen liittyvä.

Ý nghĩa của "sairaaloinen" trong tiếng Việt

Có đặc điểm hoặc hấp dẫn đối với một sự quan tâm bất thường và không lành mạnh đến những chủ đề gây khó chịu và khó chịu, đặc biệt là cái chết và bệnh tật.

Câu ví dụ với "sairaaloinen"

  • "Hänen sairaaloinen kiinnostuksensa kuolemaan oli huolestuttavaa."

    "Sự quan tâm bệnh hoạn của anh ấy đối với cái chết thật đáng lo ngại."

  • "Elokuva käsitteli sairaaloisia aiheita, kuten ruumiita ja mätäneviä organismeja."

    "Bộ phim đề cập đến những chủ đề bệnh hoạn, chẳng hạn như xác chết và các sinh vật thối rữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sairaaloinen"

Đồng nghĩa

epäterve (Không lành mạnh) turmeltunut (Đồi trụy)

Trái nghĩa

Cách dùng "sairaaloinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự quan tâm bệnh hoạn đến những điều liên quan đến bệnh tật, cái chết hoặc những điều ghê tởm. Nó mạnh hơn từ 'sairaalloinen kiinnostus' (sự quan tâm bệnh hoạn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sairaaloinen"