(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sairaus
B1
substantiivi B1 Y học

sairaus

/ˈsɑirɑus/
sự ốm yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sairaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa terveys on heikentynyt tai puuttuu kokonaan.

Ý nghĩa của "sairaus" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất ốm yếu; sức khỏe kém; sự yếu đuối.

Câu ví dụ với "sairaus"

  • "Hän kärsii vakavasta sairaudesta."

    "Anh ấy đang mắc một căn bệnh nghiêm trọng."

  • "Sairaus pakotti hänet jäämään eläkkeelle."

    "Bệnh tật buộc anh ấy phải nghỉ hưu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sairaus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sairaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sairaus' thường được dùng để chỉ một bệnh cụ thể hoặc trạng thái ốm yếu kéo dài. Cần phân biệt với 'heikkous' (sự yếu đuối, suy nhược) khi nói về thể chất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sairaus"

Bảng chia từ (Declension) cho sairaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sairaus
Sairaus on vakava.
(Bệnh tật thì nghiêm trọng.)
Biến cách số ít sairautta
Minulla on sairautta.
(Tôi bị bệnh.)
Sở hữu cách số ít sairauden
Sairauden syy on tuntematon.
(Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được biết.)
Nguyên thể số nhiều sairaudet
Monet sairaudet ovat tarttuvia.
(Nhiều bệnh có tính lây nhiễm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Sairaudella on suuri vaikutus elämänlaatuun."

    "Bệnh tật có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống."

  • "Hän on sairauslomalla sairaudella."

    "Anh ấy đang nghỉ ốm vì bệnh tật."

  • "Monilla sairaudella on perinnöllinen pohja."

    "Nhiều bệnh tật có nền tảng di truyền."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän joutui sairauteen pitkäksi aikaa."

    "Anh ấy mắc bệnh trong một thời gian dài."

  • "Lääkäri tutki potilaan sairauteen varalta."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để đề phòng bệnh tật."

  • "Uskon, että tämä lääke auttaa sinua sairauteen."

    "Tôi tin rằng loại thuốc này sẽ giúp bạn khỏi bệnh."