salaa
/ˈsɑlɑː/
một cách bí mật
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "salaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Salaisesti, kenenkään tietämättä tai huomaamatta.
Ý nghĩa của "salaa" trong tiếng Việt
Một cách bí mật và bất hợp pháp.
Câu ví dụ với "salaa"
-
"He tekivät sen salaa."
"Họ đã làm điều đó một cách bí mật."
-
"Salaa kuuntelin heidän keskusteluaan."
"Tôi lén nghe cuộc trò chuyện của họ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'salassa' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách kín đáo, lén lút, thường có ý nghĩa tiêu cực hoặc liên quan đến những điều không nên công khai. Cần phân biệt với các từ chỉ sự riêng tư thông thường.