(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa salainen
B1
adjective B1 General

salainen

/ˈsɑlɑi̯nen/
bí mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, mitä ei ole tarkoitettu julkiseksi tai muiden tietoon.

Ý nghĩa của "salainen" trong tiếng Việt

Cực kỳ bí mật hoặc bảo mật; không được thảo luận công khai.

Câu ví dụ với "salainen"

  • "Hänellä on salainen suunnitelma."

    "Anh ấy có một kế hoạch bí mật."

  • "Tämä on salainen tieto, älä kerro kenellekään."

    "Đây là thông tin mật, đừng nói với ai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "salainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'salainen' thường được dùng để chỉ những thông tin, kế hoạch, hoặc địa điểm cần được giữ kín. Cần phân biệt với 'yksityinen' (riêng tư), dùng để chỉ những gì thuộc về cá nhân và không muốn bị người khác xâm phạm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "salainen"