salaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "salaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Salatulla tavalla; siten, että ei huomata; huomaamattomasti tai luvattomasti.
Ý nghĩa của "salaisesti" trong tiếng Việt
Một cách bí mật; theo cách tránh bị chú ý; một cách kín đáo hoặc lén lút.
Câu ví dụ với "salaisesti"
-
"Hän teki sen salaisesti, ettei kukaan huomaisi."
"Anh ấy đã làm điều đó một cách bí mật để không ai nhận ra."
-
"He tapasivat salaisesti puistossa."
"Họ đã gặp nhau bí mật trong công viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salaisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'một cách bí mật' hoặc 'lén lút'. Nó thường được sử dụng khi hành động được thực hiện mà không ai biết hoặc để tránh bị phát hiện. Hãy so sánh với 'salaa', cũng có nghĩa là 'bí mật' nhưng có thể mang sắc thái tình cảm hoặc thân mật hơn.