(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa salaisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát

salaisesti

/ˈsɑlɑi̯sesti/
một cách bí mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Salatulla tavalla; siten, että ei huomata; huomaamattomasti tai luvattomasti.

Ý nghĩa của "salaisesti" trong tiếng Việt

Một cách bí mật; theo cách tránh bị chú ý; một cách kín đáo hoặc lén lút.

Câu ví dụ với "salaisesti"

  • "Hän teki sen salaisesti, ettei kukaan huomaisi."

    "Anh ấy đã làm điều đó một cách bí mật để không ai nhận ra."

  • "He tapasivat salaisesti puistossa."

    "Họ đã gặp nhau bí mật trong công viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "salaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'một cách bí mật' hoặc 'lén lút'. Nó thường được sử dụng khi hành động được thực hiện mà không ai biết hoặc để tránh bị phát hiện. Hãy so sánh với 'salaa', cũng có nghĩa là 'bí mật' nhưng có thể mang sắc thái tình cảm hoặc thân mật hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "salaisesti"