salaperäinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "salaperäinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotain, mitä ei ole tarkoitettu kaikkien tiedettäväksi; mystinen tai salainen.
Ý nghĩa của "salaperäinen" trong tiếng Việt
Chỉ một số ít người hiểu được; bí ẩn hoặc bí mật.
Câu ví dụ với "salaperäinen"
-
"Hänen salaperäinen hymynsä sai minut miettimään, mitä hän oikein suunnitteli."
"Nụ cười bí ẩn của anh ấy khiến tôi tự hỏi anh ấy đang lên kế hoạch gì."
-
"Vanha kirja sisälsi salaperäisiä symboleja, joita kukaan ei osannut tulkita."
"Cuốn sách cổ chứa đựng những biểu tượng bí truyền mà không ai có thể giải mã."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salaperäinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salaperäinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'salaperäinen' thường được sử dụng để mô tả những điều bí ẩn, khó hiểu, hoặc chỉ được biết đến bởi một số ít người. Nó tương tự như 'mystinen', nhưng 'salaperäinen' có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh bí mật, được giữ kín.