(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa salaperäinen
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau)

salaperäinen

/ˈsɑlɑˌperæi̯nen/
bí truyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salaperäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain, mitä ei ole tarkoitettu kaikkien tiedettäväksi; mystinen tai salainen.

Ý nghĩa của "salaperäinen" trong tiếng Việt

Chỉ một số ít người hiểu được; bí ẩn hoặc bí mật.

Câu ví dụ với "salaperäinen"

  • "Hänen salaperäinen hymynsä sai minut miettimään, mitä hän oikein suunnitteli."

    "Nụ cười bí ẩn của anh ấy khiến tôi tự hỏi anh ấy đang lên kế hoạch gì."

  • "Vanha kirja sisälsi salaperäisiä symboleja, joita kukaan ei osannut tulkita."

    "Cuốn sách cổ chứa đựng những biểu tượng bí truyền mà không ai có thể giải mã."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salaperäinen"

Đồng nghĩa

mystinen (huyền bí) arvoituksellinen (khó hiểu)

Trái nghĩa

Cách dùng "salaperäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'salaperäinen' thường được sử dụng để mô tả những điều bí ẩn, khó hiểu, hoặc chỉ được biết đến bởi một số ít người. Nó tương tự như 'mystinen', nhưng 'salaperäinen' có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh bí mật, được giữ kín.

Bảng chia từ (Taivutus) của "salaperäinen"