(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa salaperäisesti
B2
adverbi B2 Ngôn ngữ học, Văn học

salaperäisesti

/ˈsɑlɑperæi̯sesti/
một cách bí ẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salaperäisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Salaperäisellä tavalla; arvoituksellisesti, hämärästi.

Ý nghĩa của "salaperäisesti" trong tiếng Việt

Một cách bí ẩn và khó hiểu; mơ hồ hoặc tối nghĩa.

Câu ví dụ với "salaperäisesti"

  • "Hän hymyili salaperäisesti."

    "Cô ấy mỉm cười một cách bí ẩn."

  • "Tapaus ratkaistiin salaperäisesti ilman selkeää syyllistä."

    "Vụ án được giải quyết một cách bí ẩn mà không có thủ phạm rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salaperäisesti"

Đồng nghĩa

arvoituksellisesti (một cách khó hiểu) mystisesti (một cách thần bí)

Trái nghĩa

avomielisesti (một cách thẳng thắn) suoraviivaisesti (một cách trực tiếp)

Cách dùng "salaperäisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'salaperäisesti' kuvaa tapaa, joka on arvoituksellinen ja vaikeasti ymmärrettävä. Se korostaa mysteeriä ja hämmennystä. Huomaa, että adverbi muuttaa verbin, adjektiivin tai toisen adverbin merkitystä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "salaperäisesti"