salaperäisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "salaperäisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Salaperäisellä tavalla; arvoituksellisesti, hämärästi.
Ý nghĩa của "salaperäisesti" trong tiếng Việt
Một cách bí ẩn và khó hiểu; mơ hồ hoặc tối nghĩa.
Câu ví dụ với "salaperäisesti"
-
"Hän hymyili salaperäisesti."
"Cô ấy mỉm cười một cách bí ẩn."
-
"Tapaus ratkaistiin salaperäisesti ilman selkeää syyllistä."
"Vụ án được giải quyết một cách bí ẩn mà không có thủ phạm rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salaperäisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salaperäisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'salaperäisesti' kuvaa tapaa, joka on arvoituksellinen ja vaikeasti ymmärrettävä. Se korostaa mysteeriä ja hämmennystä. Huomaa, että adverbi muuttaa verbin, adjektiivin tai toisen adverbin merkitystä.