(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa salata
B2
verbi B2 Thông tin, Chính trị, Kinh doanh

salata

/'sɑlɑtɑ/
giữ kín
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pitää jotakin salassa; olla paljastamatta tietoja.

Ý nghĩa của "salata" trong tiếng Việt

Giữ bí mật điều gì đó; che giấu thông tin khỏi công chúng.

Câu ví dụ với "salata"

  • "Hän yritti salata tunteensa."

    "Anh ấy cố gắng giữ kín cảm xúc của mình."

  • "Hallitus päätti salata tiedot yleisöltä."

    "Chính phủ quyết định giữ kín thông tin khỏi công chúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salata"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "salata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách cẩn thận, không để lộ ra ngoài. Cần phân biệt với các từ như 'piilottaa' (giấu) với nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến thông tin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "salata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: salata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) salaan
Minä salaan sinulta pienen salaisuuden.
(Tôi giấu bạn một bí mật nhỏ.)
sinä (bạn) salaat
Sinä salaat tunteesi muilta.
(Bạn che giấu cảm xúc của mình với người khác.)
hän (anh/cô ấy) salaa
Hän salaa, mitä hän todella ajattelee.
(Anh ấy/cô ấy che giấu những gì anh ấy/cô ấy thực sự nghĩ.)
me (chúng tôi) salaamme
Me salaamme yllätyksen ystävältämme.
(Chúng tôi giấu bạn mình một bất ngờ.)
te (các bạn) salaatte
Te salaatte suunnitelmat muilta perheenjäseniltä.
(Các bạn giấu kế hoạch với các thành viên khác trong gia đình.)
he (họ) salaavat
He salaavat totuuden meiltä.
(Họ giấu sự thật với chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Salataminen on vaikeaa, kun tiedät suuren salaisuuden."

    "Việc giữ bí mật là khó khăn khi bạn biết một bí mật lớn."

  • "Hän sai rangaistuksen salatessaan totuuden."

    "Anh ấy bị phạt vì đã che giấu sự thật."

  • "Salatessani tunteitani, tunsin itseni yksinäiseksi."

    "Khi che giấu cảm xúc của mình, tôi cảm thấy cô đơn."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en sala sinulta mitään."

    "Tôi không giấu bạn điều gì cả."

  • "Hän ei salaa tunteitaan muilta."

    "Anh ấy không giấu cảm xúc của mình với người khác."

  • "Me emme sala totuutta keneltäkään."

    "Chúng tôi không giấu sự thật với bất kỳ ai."