(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa salavihkaa
B2
adverbi B2 Hành vi, Xã hội

salavihkaa

/ˈsɑlɑˌʋihkɑː/
một cách lén lút
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salavihkaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huomaamattomasti, salaa, siten että yrittää välttää huomiota.

Ý nghĩa của "salavihkaa" trong tiếng Việt

Một cách lén lút, bí mật, cố gắng tránh bị chú ý hoặc bị phát hiện.

Câu ví dụ với "salavihkaa"

  • "Hän lähti salavihkaa kokouksesta."

    "Anh ấy lén lút rời khỏi cuộc họp."

  • "Työntekijä söi salavihkaa eväitään toimistossa, koska hän ei halunnut muiden näkevän."

    "Người nhân viên lén lút ăn bữa trưa của mình trong văn phòng vì anh ấy không muốn người khác nhìn thấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "salavihkaa"

Đồng nghĩa

salaa (bí mật) lunakan (lén lút)

Trái nghĩa

Cách dùng "salavihkaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách bí mật, lén lút, thường để tránh bị phát hiện. Nó tương tự như 'sneakily' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'hiljaa' (yên lặng) hoặc 'nopeasti' (nhanh chóng), vì 'salavihkaa' nhấn mạnh vào tính bí mật của hành động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "salavihkaa"