(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sallittu
B1
adjective B1 Luật pháp, Quy tắc, Đạo đức

sallittu

/ˈsɑlːittu/
được phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sallittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on saanut luvan; ei kielletty.

Ý nghĩa của "sallittu" trong tiếng Việt

Được phép; không bị cấm.

Câu ví dụ với "sallittu"

  • "Tämä alue on sallittu vain henkilökunnalle."

    "Khu vực này chỉ được phép cho nhân viên."

  • "Tupakointi on sallittu vain merkityillä paikoilla."

    "Chỉ được phép hút thuốc ở những nơi quy định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sallittu"

Đồng nghĩa

luvallinen (hợp pháp, được phép (trang trọng))

Trái nghĩa

Cách dùng "sallittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sallittu' thường được dùng để chỉ những hành động, hoạt động hoặc đồ vật đã được cho phép, không bị cấm đoán. Cần phân biệt với 'luvallinen', cũng có nghĩa là 'được phép' nhưng thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến luật pháp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sallittu"