sallittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "sallittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on saanut luvan; ei kielletty.
Ý nghĩa của "sallittu" trong tiếng Việt
Được phép; không bị cấm.
Câu ví dụ với "sallittu"
-
"Tämä alue on sallittu vain henkilökunnalle."
"Khu vực này chỉ được phép cho nhân viên."
-
"Tupakointi on sallittu vain merkityillä paikoilla."
"Chỉ được phép hút thuốc ở những nơi quy định."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sallittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sallittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sallittu' thường được dùng để chỉ những hành động, hoạt động hoặc đồ vật đã được cho phép, không bị cấm đoán. Cần phân biệt với 'luvallinen', cũng có nghĩa là 'được phép' nhưng thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến luật pháp.