samaan aikaan
/ˈsɑmɑːn ˈɑi̯kɑːn/
đồng thời
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "samaan aikaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Samalla hetkellä; samanaikaisesti.
Ý nghĩa của "samaan aikaan" trong tiếng Việt
Cùng lúc, đồng thời.
Câu ví dụ với "samaan aikaan"
-
"Hän luki kirjaa ja kuunteli musiikkia samaan aikaan."
"Cô ấy vừa đọc sách vừa nghe nhạc đồng thời."
-
"Samaan aikaan kun minä kokkasin, hän siivosi."
"Trong khi tôi nấu ăn, anh ấy dọn dẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samaan aikaan"
Đồng nghĩa
Cách dùng "samaan aikaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'samaan aikaan' thường được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra đồng thời. Cần phân biệt với 'yhdessä', có nghĩa là 'cùng nhau' và nhấn mạnh sự hợp tác hoặc liên kết.