(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samalla tavalla
B1
adverbi B1 General

samalla tavalla

/'sɑmɑlːɑ 'tɑʋɑlːɑ/
in a similar way
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samalla tavalla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee, että jokin tapahtuu tai tehdään samalla lailla kuin jotain muuta.

Câu ví dụ với "samalla tavalla"

  • "Hän teki sen samalla tavalla kuin minä."

    "Anh ấy đã làm điều đó theo cách giống như tôi."

  • "Voit ratkaista ongelman samalla tavalla kuin eilen."

    "Bạn có thể giải quyết vấn đề theo cách tương tự như hôm qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samalla tavalla"

Đồng nghĩa

vastaavalla tavalla (tương tự) samankaltaisesti (tương tự, giống nhau)

Cách dùng "samalla tavalla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này tương đương với 'theo cách tương tự' hoặc 'tương tự như vậy' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "samalla tavalla"