(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samalla
B1
adverbi B1 Giao tiếp hàng ngày

samalla

/ˈsɑmɑlːɑ/
nhân tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samalla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ilmaisee, että jokin tapahtuu samaan aikaan tai yhteydessä toisen kanssa; ohessa, sivussa

Ý nghĩa của "samalla" trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một điều gì đó có liên quan đến điều bạn vừa nói.

Câu ví dụ với "samalla"

  • "Olin kaupassa ja ostin samalla maitoa."

    "Tôi đang ở cửa hàng và nhân tiện mua sữa luôn."

  • "Voit samalla kertaa sekä opiskella että työskennellä."

    "Bạn có thể vừa học vừa làm cùng một lúc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samalla"

Đồng nghĩa

Cách dùng "samalla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'samalla' thường được dùng để chỉ một hành động xảy ra đồng thời hoặc liên quan đến hành động khác. Nó tương tự như 'đồng thời', 'tiện thể' trong tiếng Việt, nhưng 'samalla' có thể mang sắc thái 'nhân tiện' khi giới thiệu thêm một thông tin hoặc hành động liên quan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "samalla"