samalla
Định nghĩa & Giải nghĩa "samalla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
ilmaisee, että jokin tapahtuu samaan aikaan tai yhteydessä toisen kanssa; ohessa, sivussa
Ý nghĩa của "samalla" trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một điều gì đó có liên quan đến điều bạn vừa nói.
Câu ví dụ với "samalla"
-
"Olin kaupassa ja ostin samalla maitoa."
"Tôi đang ở cửa hàng và nhân tiện mua sữa luôn."
-
"Voit samalla kertaa sekä opiskella että työskennellä."
"Bạn có thể vừa học vừa làm cùng một lúc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samalla"
Đồng nghĩa
Cách dùng "samalla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'samalla' thường được dùng để chỉ một hành động xảy ra đồng thời hoặc liên quan đến hành động khác. Nó tương tự như 'đồng thời', 'tiện thể' trong tiếng Việt, nhưng 'samalla' có thể mang sắc thái 'nhân tiện' khi giới thiệu thêm một thông tin hoặc hành động liên quan.