samanaikaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "samanaikaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ei tapahdu tai ole olemassa samaan aikaan.
Ý nghĩa của "samanaikaisesti" trong tiếng Việt
Một cách thức mà không xảy ra hoặc tồn tại cùng một lúc; không đồng thời.
Câu ví dụ với "samanaikaisesti"
-
"Tapahtumat eivät tapahtuneet samanaikaisesti."
"Các sự kiện không xảy ra không đồng thời."
-
"Hän ei voi tehdä kahta asiaa samanaikaisesti."
"Anh ấy không thể làm hai việc không đồng thời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samanaikaisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "samanaikaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả sự việc không diễn ra cùng một thời điểm. Nó tương đương với việc các sự kiện xảy ra cách nhau về mặt thời gian hoặc không có tính đồng bộ. Cần phân biệt với 'yhtä aikaa', nghĩa là 'đồng thời'.