(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samanaikaisesti
B2
adverbi B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

samanaikaisesti

/'sɑmɑnɑikɑisesti/
không đồng thời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samanaikaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ei tapahdu tai ole olemassa samaan aikaan.

Ý nghĩa của "samanaikaisesti" trong tiếng Việt

Một cách thức mà không xảy ra hoặc tồn tại cùng một lúc; không đồng thời.

Câu ví dụ với "samanaikaisesti"

  • "Tapahtumat eivät tapahtuneet samanaikaisesti."

    "Các sự kiện không xảy ra không đồng thời."

  • "Hän ei voi tehdä kahta asiaa samanaikaisesti."

    "Anh ấy không thể làm hai việc không đồng thời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samanaikaisesti"

Đồng nghĩa

ei yhtä aikaa (không cùng một lúc)

Trái nghĩa

yhtä aikaa (đồng thời)

Cách dùng "samanaikaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự việc không diễn ra cùng một thời điểm. Nó tương đương với việc các sự kiện xảy ra cách nhau về mặt thời gian hoặc không có tính đồng bộ. Cần phân biệt với 'yhtä aikaa', nghĩa là 'đồng thời'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "samanaikaisesti"