(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samankaltainen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

samankaltainen

/ˈsɑmɑnkɑlˌtɑi̯nen/
tương tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samankaltainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on yhtäläisyyksiä toisen asian kanssa; joka muistuttaa toista asiaa.

Ý nghĩa của "samankaltainen" trong tiếng Việt

Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

Câu ví dụ với "samankaltainen"

  • "Nämä kaksi maalausta ovat samankaltaisia tyyliltään."

    "Hai bức tranh này tương tự nhau về phong cách."

  • "Vaikka he ovat kaksoset, heillä on hyvin samankaltainen persoonallisuus."

    "Mặc dù họ là sinh đôi, họ có tính cách rất tương đồng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samankaltainen"

Đồng nghĩa

vastaava (tương đương) samantapainen (tương tự)

Trái nghĩa

Cách dùng "samankaltainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'samankaltainen' käytetään kuvaamaan asioita, jotka ovat jossain määrin samanlaisia, mutta eivät täsmälleen samoja. Vastaa suunnilleen vietnamin kielen sanaa 'tương tự'. Huomaa, että suomen kielessä on monia synonyymejä, joilla on hienovaraisia merkityseroja, kuten 'vastaava', 'likimääräinen', 'samantapainen'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "samankaltainen"