samanlainen
/ˈsɑmɑnˌlɑinen/
giống nhau
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "samanlainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuuksiltaan tai ulkonäöltään lähellä toista; jolla on yhtäläisyyksiä.
Ý nghĩa của "samanlainen" trong tiếng Việt
Giống nhau; có những đặc điểm tương đồng.
Câu ví dụ với "samanlainen"
-
"Nämä kaksi paitaa ovat samanlaiset."
"Hai chiếc áo này giống nhau."
-
"Meillä on samanlaiset harrastukset."
"Chúng tôi có những sở thích giống nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samanlainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "samanlainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "samanlainen" dùng để chỉ sự giống nhau về tính chất hoặc ngoại hình. Cần phân biệt với "sama", có nghĩa là "y hệt, giống hệt".