(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samea
B1
adjective B1 Khoa học môi trường, Vật lý

samea

/ˈsɑmeɑ/
đục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

1. (nesteestä) epäselvä, samea, jossa on hiukkasia. 2. (kuvaannollisesti) vaikeaselkoinen, epäselvä, hämärä.

Ý nghĩa của "samea" trong tiếng Việt

1. (chất lỏng) đục; dày hoặc mờ do có chất lơ lửng.
2. Khó hiểu hoặc tối nghĩa về ý nghĩa hoặc hiệu quả.

Câu ví dụ với "samea"

  • "Järvivesi on sameaa."

    "Nước hồ bị đục."

  • "Asia on vielä samea."

    "Vấn đề này vẫn còn tối nghĩa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "samea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "samea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'samea' dùng để chỉ chất lỏng đục, không trong suốt, hoặc nghĩa bóng chỉ sự khó hiểu, tối nghĩa. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'đục' trong tiếng Việt, ví dụ như 'đục' để chỉ hành động (khoan đục).

Bảng chia từ (Taivutus) của "samea"