sana
Định nghĩa & Giải nghĩa "sana"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kielen pienin itsenäinen yksikkö, jolla on merkitys.
Ý nghĩa của "sana" trong tiếng Việt
Một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi viết hoặc in.
Câu ví dụ với "sana"
-
"Mikä on tämän sanan merkitys?"
"Nghĩa của từ này là gì?"
-
"Hän ei sanonut sanaakaan."
"Anh ấy đã không nói một lời nào."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sana"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sana" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sana' là từ phổ biến nhất để chỉ 'từ' trong tiếng Phần Lan. Nó tương đương với từ 'word' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ như 'termi' (thuật ngữ) hoặc các thành tố khác của ngôn ngữ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sana"
Bảng chia từ (Declension) cho sana:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sana |
Mikä tämä sana on?
(Từ này là gì?)
|
| Biến cách số ít | sanaa |
Tarvitsen uutta sanaa.
(Tôi cần một từ mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | sanan |
Sanan merkitys on tärkeä.
(Ý nghĩa của từ rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sanat |
Nämä ovat vaikeita sanat.
(Đây là những từ khó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lapsena sana oli minulle lelu."
"Khi còn bé, từ ngữ là một món đồ chơi đối với tôi."
-
"Hän käytti sanaa aseena."
"Anh ấy đã sử dụng từ ngữ như một vũ khí."
-
"Sana on tehokas väline sopimukseksi."
"Từ ngữ là một công cụ hiệu quả như một thỏa thuận."
-
"Opimme uusia asioita sanoin."
"Chúng ta học những điều mới bằng lời nói/bằng các từ ngữ."
-
"Hän selitti asian sanoin, jotka kaikki ymmärsivät."
"Anh ấy giải thích vấn đề bằng những lời mà tất cả mọi người đều hiểu."
-
"Ilmaisin kiitollisuuteni sanoin ja teoin."
"Tôi bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng lời nói và hành động."