(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sarja
B1
substantiivi B1 Thể thao, Quân sự, Giao tiếp

sarja

/ˈsɑrjɑ/
loạt đạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sarja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Peräkkäin ammuttu tai heitetty useampi ammuss tai esine.

Ý nghĩa của "sarja" trong tiếng Việt

Loạt đạn, loạt tên, hoặc các vật thể khác được bắn hoặc ném cùng một lúc.

Câu ví dụ với "sarja"

  • "Poliisi ampui varoituslaukauksia sarjan."

    "Cảnh sát đã bắn một loạt đạn cảnh cáo."

  • "Hän ampui sarjan osumia tauluun."

    "Anh ấy đã bắn một loạt trúng bia."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sarja"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sarja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'sarja' käytetään kuvaamaan useita peräkkäisiä tapahtumia tai esineitä, joilla on jokin yhteinen piirre tai tarkoitus. Vastaa merkitykseltään melko hyvin Việt-sanan 'loạt'. Huomioi sanan laaja käyttöalue, ei rajoitu vain ammuksiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sarja"

Bảng chia từ (Declension) cho sarja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sarja
Katsoin uuden sarjan televisiosta.
(Tôi đã xem một bộ phim mới trên TV.)
Biến cách số ít sarjaa
Hän katsoi sarjaa koko illan.
(Anh ấy đã xem phim bộ cả tối.)
Sở hữu cách số ít sarjan
Sarjan juoni oli hyvin monimutkainen.
(Cốt truyện của bộ phim rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều sarjat
Kirjahyllyssä on monia sarjoja.
(Có rất nhiều bộ truyện trên giá sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Kuulin sarjalta kovan pamauksen."

    "Tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ loạt (đạn/pháo)./Tôi nghe thấy một tiếng động lớn phát ra từ một loạt (các sự kiện)."

  • "Hän sai vammoja sarjalta, joka osui lähelle."

    "Anh ấy bị thương từ loạt (đạn) trúng gần đó./Anh ấy bị thương do một loạt (các tác động) trúng gần."

  • "Opin sarjalta jotain uutta jokaisella kerralla."

    "Tôi học được điều gì đó mới từ mỗi loạt (bài giảng/thử nghiệm)./Tôi học được điều gì đó mới mỗi khi thực hiện một loạt (các bước/hành động)."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Harjoittelun myötä hän ampui sarjan tarkemmaksi."

    "Nhờ luyện tập, anh ấy đã bắn một loạt đạn chính xác hơn."

  • "Tehtävämme on kehittää tämä sarja voittavaksi sarjaksi."

    "Nhiệm vụ của chúng ta là phát triển loạt sản phẩm này thành một loạt sản phẩm chiến thắng."

  • "Pitkän tauon jälkeen hän palasi sarjaksi pettymyksiä."

    "Sau một thời gian dài gián đoạn, anh ấy đã trở lại với một chuỗi những thất vọng."