sarja
Định nghĩa & Giải nghĩa "sarja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Peräkkäin ammuttu tai heitetty useampi ammuss tai esine.
Ý nghĩa của "sarja" trong tiếng Việt
Loạt đạn, loạt tên, hoặc các vật thể khác được bắn hoặc ném cùng một lúc.
Câu ví dụ với "sarja"
-
"Poliisi ampui varoituslaukauksia sarjan."
"Cảnh sát đã bắn một loạt đạn cảnh cáo."
-
"Hän ampui sarjan osumia tauluun."
"Anh ấy đã bắn một loạt trúng bia."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sarja"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sarja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'sarja' käytetään kuvaamaan useita peräkkäisiä tapahtumia tai esineitä, joilla on jokin yhteinen piirre tai tarkoitus. Vastaa merkitykseltään melko hyvin Việt-sanan 'loạt'. Huomioi sanan laaja käyttöalue, ei rajoitu vain ammuksiin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sarja"
Bảng chia từ (Declension) cho sarja:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sarja |
Katsoin uuden sarjan televisiosta.
(Tôi đã xem một bộ phim mới trên TV.)
|
| Biến cách số ít | sarjaa |
Hän katsoi sarjaa koko illan.
(Anh ấy đã xem phim bộ cả tối.)
|
| Sở hữu cách số ít | sarjan |
Sarjan juoni oli hyvin monimutkainen.
(Cốt truyện của bộ phim rất phức tạp.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sarjat |
Kirjahyllyssä on monia sarjoja.
(Có rất nhiều bộ truyện trên giá sách.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kuulin sarjalta kovan pamauksen."
"Tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ loạt (đạn/pháo)./Tôi nghe thấy một tiếng động lớn phát ra từ một loạt (các sự kiện)."
-
"Hän sai vammoja sarjalta, joka osui lähelle."
"Anh ấy bị thương từ loạt (đạn) trúng gần đó./Anh ấy bị thương do một loạt (các tác động) trúng gần."
-
"Opin sarjalta jotain uutta jokaisella kerralla."
"Tôi học được điều gì đó mới từ mỗi loạt (bài giảng/thử nghiệm)./Tôi học được điều gì đó mới mỗi khi thực hiện một loạt (các bước/hành động)."
-
"Harjoittelun myötä hän ampui sarjan tarkemmaksi."
"Nhờ luyện tập, anh ấy đã bắn một loạt đạn chính xác hơn."
-
"Tehtävämme on kehittää tämä sarja voittavaksi sarjaksi."
"Nhiệm vụ của chúng ta là phát triển loạt sản phẩm này thành một loạt sản phẩm chiến thắng."
-
"Pitkän tauon jälkeen hän palasi sarjaksi pettymyksiä."
"Sau một thời gian dài gián đoạn, anh ấy đã trở lại với một chuỗi những thất vọng."