(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sarjatuotanto
B1
substantiivi B1 Sản xuất, Kinh tế

sarjatuotanto

/ˈsɑrjɑˌtuotɑnto/
sản xuất hàng loạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sarjatuotanto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuotantotapa, jossa tuotteita valmistetaan suuria määriä samalla periaatteella.

Ý nghĩa của "sarjatuotanto" trong tiếng Việt

Được sản xuất bằng quy trình dây chuyền lắp ráp; sản xuất hàng loạt.

Câu ví dụ với "sarjatuotanto"

  • "Sarjatuotanto mahdollistaa tuotteiden valmistamisen edullisemmin."

    "Sản xuất hàng loạt cho phép sản xuất các sản phẩm với chi phí rẻ hơn."

  • "Autotehtaat käyttävät sarjatuotantoa valmistaakseen suuren määrän autoja nopeasti."

    "Các nhà máy ô tô sử dụng sản xuất hàng loạt để sản xuất một số lượng lớn ô tô một cách nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sarjatuotanto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sarjatuotanto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sarjatuotanto có nghĩa là sản xuất hàng loạt, thường dùng để chỉ việc sản xuất số lượng lớn các sản phẩm giống nhau theo một quy trình tiêu chuẩn. Cần phân biệt với yksilöllinen tuotanto (sản xuất đơn chiếc, theo yêu cầu riêng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sarjatuotanto"

Bảng chia từ (Declension) cho sarjatuotanto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sarjatuotanto
Sarjatuotanto on tehokasta.
(Sản xuất hàng loạt thì hiệu quả.)
Biến cách số ít sarjatuotantoa
Tehdas valmistaa sarjatuotantoa.
(Nhà máy sản xuất sản phẩm hàng loạt.)
Sở hữu cách số ít sarjatuotannon
Sarjatuotannon edut ovat selvät.
(Những lợi ích của sản xuất hàng loạt là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều sarjatuotannot
Sarjatuotannot ovat yleisiä nykyään.
(Sản xuất hàng loạt rất phổ biến ngày nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Sarjatuotannolla voidaan saavuttaa suuria säästöjä."

    "Với sản xuất hàng loạt, có thể đạt được những khoản tiết kiệm lớn."

  • "Tällä tehtaalla on pitkä kokemus sarjatuotannolla valmistettujen tuotteiden laadusta."

    "Nhà máy này có nhiều kinh nghiệm về chất lượng của các sản phẩm được sản xuất bằng sản xuất hàng loạt."

  • "Sarjatuotannolla pyritään minimoimaan kustannukset ja maksimoimaan tuotanto."

    "Sản xuất hàng loạt nhằm mục đích giảm thiểu chi phí và tối đa hóa sản xuất."