(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sarkastinen
B2
adjektiivi B2 Văn học, Giao tiếp

sarkastinen

/ˈsɑrkɑstinen/
sự hài hước dí dỏm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sarkastinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huumorintajuinen ja pureva, usein piikittelevä.

Ý nghĩa của "sarkastinen" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự hài hước nhanh nhạy và sáng tạo trong lời nói.

Câu ví dụ với "sarkastinen"

  • "Hänellä oli sarkastinen hymy huulillaan."

    "Anh ta nở một nụ cười саркастичен trên môi."

  • "Älä ole noin sarkastinen!"

    "Đừng có саркастичен như vậy!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sarkastinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sarkastinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'sarkastinen' viittaa huumoriin, joka on usein ironista ja saattaa olla loukkaavaa. Se on voimakkaampi kuin pelkkä 'hauska' ja sisältää usein piilomerkityksiä tai vastakohtia. Muista huomioida konteksti, sillä sarkasmi ei aina välity selkeästi eri kulttuureissa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sarkastinen"