(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säteillä
B1
verbi B1 Khoa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

säteillä

/ˈsætei̯lːæ/
tỏa ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säteillä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lähettää energiaa aaltoina tai hiukkasina.

Ý nghĩa của "säteillä" trong tiếng Việt

Phát ra năng lượng, đặc biệt là dưới dạng tia hoặc sóng.

Câu ví dụ với "säteillä"

  • "Aurinko säteilee valoa ja lämpöä."

    "Mặt trời tỏa ra ánh sáng và nhiệt."

  • "Ydinreaktori säteilee radioaktiivista energiaa."

    "Lò phản ứng hạt nhân tỏa ra năng lượng phóng xạ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säteillä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "säteillä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'säteillä' thường được dùng để chỉ sự phát ra năng lượng một cách tự nhiên hoặc do một nguồn nào đó gây ra. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'heijastaa' (phản chiếu) hoặc 'loistaa' (tỏa sáng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "säteillä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: säteillä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sätelen
Minä sätelen iloa.
(Tôi tỏa ra niềm vui.)
sinä (bạn) sätelet
Sinä sätelet onnea.
(Bạn tỏa ra hạnh phúc.)
hän (anh/cô ấy) säteilee
Hän säteilee valoa.
(Anh ấy/Cô ấy tỏa ra ánh sáng.)
me (chúng tôi) säteilemme
Me säteilemme positiivisuutta.
(Chúng tôi tỏa ra sự tích cực.)
te (các bạn) säteilette
Te säteilette energiaa.
(Các bạn tỏa ra năng lượng.)
he (họ) säteilevät
He säteilevät rakkautta.
(Họ tỏa ra tình yêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Auringosta säteiltiin lämpöä ja valoa eilen."

    "Hôm qua, nhiệt và ánh sáng đã được phát ra từ mặt trời."

  • "Uutisissa kerrottiin, että ydinvoimalasta säteiltiin vaarallisia aineita."

    "Tin tức nói rằng các chất độc hại đã được phát ra từ nhà máy điện hạt nhân."

  • "Aluksi luultiin, ettei onnettomuudessa säteilty mitään, mutta myöhemmin totuus paljastui."

    "Ban đầu, người ta nghĩ rằng không có gì được phát ra trong vụ tai nạn, nhưng sau đó sự thật đã được phơi bày."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Aurinko oli säteillyt lämpöä koko päivän, ennen kuin pilvet peittivät sen."

    "Mặt trời đã tỏa nhiệt cả ngày trước khi mây che khuất nó."

  • "Olin kuullut, että ydinvoimala oli säteillyt vaarallisia aineita jo viikkoja ennen onnettomuutta."

    "Tôi đã nghe nói rằng nhà máy điện hạt nhân đã phát ra các chất nguy hiểm trong nhiều tuần trước vụ tai nạn."

  • "Tutkijat olivat säteilleet valoa näytteeseen nähdäkseen, miten se reagoisi."

    "Các nhà nghiên cứu đã chiếu ánh sáng vào mẫu vật để xem nó phản ứng như thế nào."