sattua
Định nghĩa & Giải nghĩa "sattua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
aiheuttaa fyysistä kipua tai vammaa
Ý nghĩa của "sattua" trong tiếng Việt
Gây ra đau đớn về thể xác hoặc thương tích.
Câu ví dụ với "sattua"
-
"Polveen sattuu."
"Đầu gối bị đau."
-
"Hän satutti itsensä."
"Anh ấy tự làm mình bị thương."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sattua"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sattua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ "sattua" dùng để chỉ sự gây ra đau đớn về thể xác hoặc thương tích. Lưu ý sự khác biệt giữa "sattua" (gây đau đớn) và "koskea" (chạm vào).
Bảng chia từ (Taivutus) của "sattua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sattua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | satun |
Minä satun olemaan oikeassa.
(Tôi tình cờ đúng.)
|
| sinä (bạn) | satut |
Sinä satut olemaan ystäväni.
(Bạn tình cờ là bạn của tôi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sattuu |
Hän sattuu olemaan lääkäri.
(Anh ấy/Cô ấy tình cờ là bác sĩ.)
|
| me (chúng tôi) | satumme |
Me satumme asumaan lähellä.
(Chúng tôi tình cờ sống gần đây.)
|
| te (các bạn) | satutte |
Te satutte tietämään vastauksen.
(Các bạn tình cờ biết câu trả lời.)
|
| he (họ) | sattuvat |
He sattuvat olemaan sukulaisia.
(Họ tình cờ là người thân.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Onnettomuus sattui tapahtumaan eilen."
"Tai nạn đã xảy ra ngày hôm qua."
-
"Hän meni lääkäriin sattumisen jälkeen."
"Anh ấy đi khám bác sĩ sau khi bị đau."
-
"Pääsin sattumasta eroon hieronnalla."
"Tôi đã thoát khỏi cơn đau nhờ xoa bóp."