(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sattua
A1
verbi A1 Ngôn ngữ học tổng quát

sattua

/ˈsɑtːuɑ/
đau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sattua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

aiheuttaa fyysistä kipua tai vammaa

Ý nghĩa của "sattua" trong tiếng Việt

Gây ra đau đớn về thể xác hoặc thương tích.

Câu ví dụ với "sattua"

  • "Polveen sattuu."

    "Đầu gối bị đau."

  • "Hän satutti itsensä."

    "Anh ấy tự làm mình bị thương."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sattua"

Đồng nghĩa

viiltää (gây ra cảm giác đau nhói)

Cách dùng "sattua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ "sattua" dùng để chỉ sự gây ra đau đớn về thể xác hoặc thương tích. Lưu ý sự khác biệt giữa "sattua" (gây đau đớn) và "koskea" (chạm vào).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sattua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: sattua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) satun
Minä satun olemaan oikeassa.
(Tôi tình cờ đúng.)
sinä (bạn) satut
Sinä satut olemaan ystäväni.
(Bạn tình cờ là bạn của tôi.)
hän (anh/cô ấy) sattuu
Hän sattuu olemaan lääkäri.
(Anh ấy/Cô ấy tình cờ là bác sĩ.)
me (chúng tôi) satumme
Me satumme asumaan lähellä.
(Chúng tôi tình cờ sống gần đây.)
te (các bạn) satutte
Te satutte tietämään vastauksen.
(Các bạn tình cờ biết câu trả lời.)
he (họ) sattuvat
He sattuvat olemaan sukulaisia.
(Họ tình cờ là người thân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Onnettomuus sattui tapahtumaan eilen."

    "Tai nạn đã xảy ra ngày hôm qua."

  • "Hän meni lääkäriin sattumisen jälkeen."

    "Anh ấy đi khám bác sĩ sau khi bị đau."

  • "Pääsin sattumasta eroon hieronnalla."

    "Tôi đã thoát khỏi cơn đau nhờ xoa bóp."