(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa satunnainen
B1
adjective B1 Xác suất, Thống kê, Toán học, Khoa học Máy tính, Kinh tế lượng

satunnainen

/ˈsɑtunˈnɑi̯nen/
ngẫu nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "satunnainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Arvoltaan sattumanvarainen; jolla on satunnainen todennäköisyysjakauma tai malli, jota voidaan analysoida tilastollisesti, mutta jota ei voida ennustaa tarkasti.

Ý nghĩa của "satunnainen" trong tiếng Việt

Được xác định ngẫu nhiên; có một phân phối xác suất ngẫu nhiên hoặc một mô hình có thể được phân tích thống kê nhưng không thể dự đoán chính xác.

Câu ví dụ với "satunnainen"

  • "Satunnainen otos auttaa saamaan luotettavia tuloksia."

    "Một mẫu ngẫu nhiên giúp có được kết quả đáng tin cậy."

  • "Lotto on täysin satunnainen peli."

    "Lotto là một trò chơi hoàn toàn ngẫu nhiên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "satunnainen"

Đồng nghĩa

um pimähkäinen (bừa bãi, không có hệ thống) arvaamaton (khó đoán, không thể dự đoán)

Trái nghĩa

järjestelmällinen (có hệ thống) ennustettava (có thể dự đoán được)

Cách dùng "satunnainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'satunnainen' thường được dùng để chỉ những sự kiện, quá trình hoặc kết quả mà không thể dự đoán trước một cách chính xác. Nó gần nghĩa với 'umpimähkäinen' nhưng 'satunnainen' mang tính khách quan và thống kê hơn, còn 'umpimähkäinen' có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "satunnainen"