(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa satunnaisesti
B1
Adverbi B1 Xác suất và Thống kê, Ngôn ngữ học

satunnaisesti

/ˈsɑtunːɑi̯sesti/
một cách ngẫu nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "satunnaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilman suunnitelmaa tai tarkoitusta; arvaamattomasti.

Ý nghĩa của "satunnaisesti" trong tiếng Việt

Một cách ngẫu nhiên; không có một quy luật hay mục đích cụ thể nào.

Câu ví dụ với "satunnaisesti"

  • "Valitsin kirjan satunnaisesti kirjaston hyllystä."

    "Tôi chọn một cuốn sách một cách ngẫu nhiên từ kệ sách của thư viện."

  • "Säännöt valittiin satunnaisesti."

    "Các quy tắc đã được chọn một cách ngẫu nhiên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "satunnaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "satunnaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'satunnaisesti' diễn tả sự ngẫu nhiên, không có quy luật hay mục đích cụ thể. Nó tương đương với 'một cách ngẫu nhiên' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'vahingossa' (tình cờ, vô tình) hoặc 'yllättäen' (bất ngờ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "satunnaisesti"