(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sävy
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Y học

sävy

/ˈsævy/
giọng điệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sävy"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisutapa, joka paljastaa tunteen tai asenteen.

Ý nghĩa của "sävy" trong tiếng Việt

Giọng điệu thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của người nói; sắc thái màu sắc.

Câu ví dụ với "sävy"

  • "Hänen äänensävynsä oli vihainen."

    "Giọng điệu của anh ấy rất tức giận."

  • "Kokouksen sävy oli optimistinen."

    "Giọng điệu của cuộc họp là lạc quan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sävy"

Đồng nghĩa

vire (không khí, tinh thần)

Cách dùng "sävy" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'sävy' viittaa sekä äänen sävyyn että yleisempään ilmapiiriin tai tunteeseen, joka välittyy. Huomaa ero 'äänenpaino' (intonation) ja 'sävy' (sävy) välillä. 'Sävy' voi olla myös kuvaannollinen, kuten 'tilaisuuden sävy'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sävy"

Bảng chia từ (Declension) cho sävy:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sävy
Huoneessa on lämmin sävy.
(Căn phòng có một tông màu ấm áp.)
Biến cách số ít sävyä
Lisää maaliin hieman sävyä.
(Thêm một chút sắc thái vào sơn.)
Sở hữu cách số ít sävyn
Tämä on sävyn nimi.
(Đây là tên của sắc thái.)
Nguyên thể số nhiều sävyt
Taivaalla on monia sävyjä.
(Bầu trời có nhiều sắc thái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän vastasi kysymykseen vastahakoisesti, äänensä sävyltä."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách miễn cưỡng, qua giọng điệu của mình."

  • "Kirjoituksesta puuttuu ymmärrys, eikä sitä voi päätellä edes sävyltä."

    "Bài viết thiếu sự thấu hiểu, và thậm chí không thể suy ra điều đó từ giọng văn."

  • "Päätin olla huomioimatta hänen kommenttiaan sävyltä johtuen."

    "Tôi quyết định bỏ qua bình luận của anh ấy do giọng điệu của nó."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Hänen puheessaan oli uhkaava sävyllä."

    "Trong giọng nói của anh ấy có một âm điệu đe dọa."

  • "Kirjoituksessa on ironinen sävyllä."

    "Bài viết có một giọng điệu mỉa mai."

  • "Hän vastasi kysymykseen happamalla sävyllä."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi bằng một giọng điệu chua chát."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hänen äänensä antoi sävylle ymmärrystä."

    "Giọng nói của anh ấy mang lại sự thấu hiểu cho sắc thái."

  • "Kirjoittajan täytyy kiinnittää huomiota sävylle, jotta lukijat ymmärtävät viestin."

    "Nhà văn phải chú ý đến sắc thái để độc giả hiểu được thông điệp."

  • "Puheessaan hän antoi sävylle uuden merkityksen."

    "Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã mang lại một ý nghĩa mới cho sắc thái."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hänen äänensä sävyn kuuleminen paljasti hänen pettymyksensä."

    "Nghe thấy giọng điệu của giọng nói cô ấy đã tiết lộ sự thất vọng của cô ấy."

  • "Kirjoituksen sävyn analysointi on tärkeää tekstin ymmärtämiseksi."

    "Phân tích sắc thái của văn bản là rất quan trọng để hiểu văn bản."

  • "Poliitikon puheen sävyn muutos herätti huomiota."

    "Sự thay đổi trong giọng điệu bài phát biểu của chính trị gia đã thu hút sự chú ý."