(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sävyisä
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học

sävyisä

/ˈsævyisæ/
có giọng điệu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sävyisä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkinlainen äänenpaino tai tunnetila, joka välittyy puheessa.

Ý nghĩa của "sävyisä" trong tiếng Việt

Được nói với một giọng điệu (accent) đáng chú ý.

Câu ví dụ với "sävyisä"

  • "Hänen äänensä oli sävyisä, mikä paljasti hänen turhautumisensa."

    "Giọng của anh ấy có giọng điệu, điều đó cho thấy sự thất vọng của anh ấy."

  • "Puheessaan hän käytti sävyisää kieltä saadakseen yleisön puolelleen."

    "Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ có giọng điệu để thu hút khán giả về phía mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sävyisä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

neutraali (trung lập)

Cách dùng "sävyisä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sävyisä' diễn tả một giọng điệu có sắc thái, có thể nhận thấy được cảm xúc hoặc thái độ qua cách nói. Khác với 'neutraali' (trung lập), 'sävyisä' mang một ý nghĩa nhất định.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sävyisä"