(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekaannus
B1
substantiivi B1 Chung

sekaannus

/ˈsekɑːnːus/
sự nhầm lẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekaannus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäselvä ja kaoottinen tila, jossa asiat ovat sekaisin.

Ý nghĩa của "sekaannus" trong tiếng Việt

Một tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.

Câu ví dụ với "sekaannus"

  • "Tilanne aiheutti suurta sekaannusta."

    "Tình huống gây ra sự nhầm lẫn lớn."

  • "Asiakirjoissa oli paljon sekaannusta."

    "Có rất nhiều sự nhầm lẫn trong các tài liệu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekaannus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sekaannus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sekaannus' thường được dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn hoặc khó hiểu. Cần phân biệt với 'virhe' (lỗi) là một sai sót cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sekaannus"

Bảng chia từ (Declension) cho sekaannus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sekaannus
Tämä sekaannus on todella ärsyttävää.
(Sự nhầm lẫn này thật sự rất khó chịu.)
Biến cách số ít sekaannusta
Olen pahoillani sekaannusta.
(Tôi xin lỗi vì sự nhầm lẫn.)
Sở hữu cách số ít sekaannuksen
Sekaannuksen syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của sự nhầm lẫn không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều sekaannukset
Nämä sekaannukset johtivat ongelmiin.
(Những sự nhầm lẫn này đã dẫn đến các vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän yritti päästä eroon sekaannukselta, joka vallitsi hänen mielessään."

    "Anh ấy cố gắng thoát khỏi sự hỗn loạn đang ngự trị trong tâm trí mình."

  • "Sekaannukselta ei voinut välttyä, kun kaikki tavarat olivat levällään lattialla."

    "Không thể tránh khỏi sự hỗn loạn khi tất cả đồ đạc nằm la liệt trên sàn."

  • "Selvisimme onneksi sekaannukselta huolimatta ajoissa lentokentälle."

    "May mắn thay, chúng tôi đã đến sân bay đúng giờ bất chấp sự hỗn loạn."