(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekainen
A2
adjektiivi A2 General

sekainen

/'sekɑi̯nen/
bừa bộn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäjärjestyksessä oleva, jossa tavarat ovat levällään.

Ý nghĩa của "sekainen" trong tiếng Việt

Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng.

Câu ví dụ với "sekainen"

  • "Huone oli hyvin sekainen."

    "Căn phòng rất bừa bộn."

  • "Työpöytäni on aina niin sekainen."

    "Bàn làm việc của tôi luôn rất bừa bộn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekainen"

Đồng nghĩa

epäsiisti (Không gọn gàng, không sạch sẽ) järjestyksetön (Không có trật tự)

Trái nghĩa

Cách dùng "sekainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sekainen' thường được dùng để miêu tả trạng thái vật lý lộn xộn của một căn phòng, bàn làm việc, hoặc một khu vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu ngăn nắp và trật tự. So sánh với 'epäsiisti' (không sạch sẽ), 'sekainen' tập trung hơn vào sự xáo trộn và bừa bộn hơn là vấn đề vệ sinh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sekainen"