sekainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäjärjestyksessä oleva, jossa tavarat ovat levällään.
Ý nghĩa của "sekainen" trong tiếng Việt
Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng.
Câu ví dụ với "sekainen"
-
"Huone oli hyvin sekainen."
"Căn phòng rất bừa bộn."
-
"Työpöytäni on aina niin sekainen."
"Bàn làm việc của tôi luôn rất bừa bộn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sekainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sekainen' thường được dùng để miêu tả trạng thái vật lý lộn xộn của một căn phòng, bàn làm việc, hoặc một khu vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu ngăn nắp và trật tự. So sánh với 'epäsiisti' (không sạch sẽ), 'sekainen' tập trung hơn vào sự xáo trộn và bừa bộn hơn là vấn đề vệ sinh.