(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekaisin
B1
adjektiivi B1 Chung

sekaisin

/ˈsekɑi̯sin/
lộn xộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekaisin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäjärjestyksessä, sekavassa tilassa.

Ý nghĩa của "sekaisin" trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái lộn xộn, bối rối hoặc mất trật tự.

Câu ví dụ với "sekaisin"

  • "Paikka oli aivan sekaisin."

    "Chỗ đó hoàn toàn lộn xộn."

  • "Hän oli aivan sekaisin kuultuaan uutisen."

    "Cô ấy hoàn toàn bối rối sau khi nghe tin."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekaisin"

Đồng nghĩa

epäjärjestyksessä (trong tình trạng không có trật tự) hämmentynyt (bối rối)

Trái nghĩa

Cách dùng "sekaisin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ trạng thái hỗn loạn, không có trật tự rõ ràng. Có thể dùng cho cả vật thể lẫn tình huống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sekaisin"