(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekava
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

sekava

/ˈsekɑʋɑ/
rối bời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

epäjärjestyksessä oleva, sotkuinen

Ý nghĩa của "sekava" trong tiếng Việt

bị rối, lộn xộn, mắc vào nhau

Câu ví dụ với "sekava"

  • "Tilanne on sekava."

    "Tình hình rất rối bời."

  • "Hänen selityksensä oli hyvin sekava."

    "Lời giải thích của anh ấy rất rối rắm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sekava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sekava' thường được dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn, rối rắm cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sekava"