(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekoitettu
B1
Adjective B1 Tổng quát

sekoitettu

/ˈsekoi̯tetːu/
pha trộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekoitettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on sekoitettu tai yhdistetty toisiinsa.

Ý nghĩa của "sekoitettu" trong tiếng Việt

Đã được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau.

Câu ví dụ với "sekoitettu"

  • "Tämä maali on sekoitettu hyvin."

    "Sơn này đã được pha trộn đều."

  • "Sekoitetut vihannekset ovat terveellisiä."

    "Rau quả hỗn hợp rất tốt cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekoitettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sekoitettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sekoitettu' có nghĩa là 'đã được pha trộn'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các từ đồng nghĩa khác như 'yhdistetty' (kết hợp) hoặc 'sekoitus' (sự pha trộn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sekoitettu"