sekoittaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekoittaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muuttaa jonkin aineen tai aineiden rakennetta tai koostumusta liikuttamalla sitä tai niitä, jotta ne sekoittuvat keskenään.
Ý nghĩa của "sekoittaa" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stir. Khuấy động; làm lay động; trộn (một chất) bằng cách sử dụng thìa hoặc vật tương tự để di chuyển nó vòng quanh.
Câu ví dụ với "sekoittaa"
-
"Sekoita sokeri ja voi keskenään."
"Hãy trộn đường và bơ với nhau."
-
"Hän sekoitti maalit huolellisesti."
"Anh ấy khuấy sơn cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekoittaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sekoittaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "sekoittaa" thường được dùng để chỉ hành động trộn lẫn các thành phần lại với nhau. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "hämmentää" (khuấy, gây bối rối) và "sekoittua" (tự trộn lẫn, bị lẫn lộn).
Bảng chia từ (Taivutus) của "sekoittaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sekoittaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sekoitan |
Minä sekoitan kahvia.
(Tôi khuấy cà phê.)
|
| sinä (bạn) | sekoitat |
Sinä sekoitat salaattia.
(Bạn trộn salad.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sekoittaa |
Hän sekoittaa taikinaa.
(Anh ấy/Cô ấy trộn bột.)
|
| me (chúng tôi) | sekoitamme |
Me sekoitamme kortit.
(Chúng tôi xáo bài.)
|
| te (các bạn) | sekoitatte |
Te sekoitatte juomia.
(Các bạn pha đồ uống.)
|
| he (họ) | sekoittavat |
He sekoittavat maaleja.
(Họ trộn sơn.)
|