(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekoittaa
A1
verbi A1 Tổng quát

sekoittaa

/ˈsekoi̯tːɑː/
khuấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekoittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttaa jonkin aineen tai aineiden rakennetta tai koostumusta liikuttamalla sitä tai niitä, jotta ne sekoittuvat keskenään.

Ý nghĩa của "sekoittaa" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stir. Khuấy động; làm lay động; trộn (một chất) bằng cách sử dụng thìa hoặc vật tương tự để di chuyển nó vòng quanh.

Câu ví dụ với "sekoittaa"

  • "Sekoita sokeri ja voi keskenään."

    "Hãy trộn đường và bơ với nhau."

  • "Hän sekoitti maalit huolellisesti."

    "Anh ấy khuấy sơn cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekoittaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sekoittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "sekoittaa" thường được dùng để chỉ hành động trộn lẫn các thành phần lại với nhau. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "hämmentää" (khuấy, gây bối rối) và "sekoittua" (tự trộn lẫn, bị lẫn lộn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sekoittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: sekoittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sekoitan
Minä sekoitan kahvia.
(Tôi khuấy cà phê.)
sinä (bạn) sekoitat
Sinä sekoitat salaattia.
(Bạn trộn salad.)
hän (anh/cô ấy) sekoittaa
Hän sekoittaa taikinaa.
(Anh ấy/Cô ấy trộn bột.)
me (chúng tôi) sekoitamme
Me sekoitamme kortit.
(Chúng tôi xáo bài.)
te (các bạn) sekoitatte
Te sekoitatte juomia.
(Các bạn pha đồ uống.)
he (họ) sekoittavat
He sekoittavat maaleja.
(Họ trộn sơn.)