sekoitus
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekoitus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Useiden aineiden tai asioiden yhdistelmä, jossa ne ovat keskenään sekoittuneet.
Ý nghĩa của "sekoitus" trong tiếng Việt
Một sự pha trộn, hỗn hợp.
Câu ví dụ với "sekoitus"
-
"Tämä maali on sekoitus punaista ja keltaista."
"Màu sơn này là sự pha trộn giữa màu đỏ và màu vàng."
-
"Elokuva oli sekoitus komediaa ja draamaa."
"Bộ phim là sự pha trộn giữa hài kịch và chính kịch."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekoitus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sekoitus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sekoitus' thường được dùng để chỉ sự pha trộn vật lý hoặc trừu tượng của nhiều thành phần khác nhau. Nó có thể diễn tả sự kết hợp các chất liệu, màu sắc, hoặc ý tưởng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sekoitus"
Bảng chia từ (Declension) cho sekoitus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sekoitus |
Tämä on outo sekoitus makuja.
(Đây là một sự pha trộn hương vị kỳ lạ.)
|
| Biến cách số ít | sekoitusta |
Tarvitsen sekoitusta mausteita tähän ruokaan.
(Tôi cần một hỗn hợp gia vị cho món ăn này.)
|
| Sở hữu cách số ít | sekoituksen |
Sekoituksen koostumus on tärkeä.
(Thành phần của hỗn hợp là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sekoitukset |
Kaupassa on monia erilaisia sekoituksia.
(Có rất nhiều loại hỗn hợp khác nhau trong cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämä on outo sekoitus makuja."
"Đây là một sự pha trộn kỳ lạ của các hương vị."
-
"Sekoitus värejä tekee taulusta elävän."
"Sự pha trộn của màu sắc làm cho bức tranh trở nên sống động."
-
"Elämä on sekoitus iloa ja surua."
"Cuộc sống là một sự pha trộn của niềm vui và nỗi buồn."