(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekoitus
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

sekoitus

/ˈsekoi̯tus/
sự pha trộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekoitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Useiden aineiden tai asioiden yhdistelmä, jossa ne ovat keskenään sekoittuneet.

Ý nghĩa của "sekoitus" trong tiếng Việt

Một sự pha trộn, hỗn hợp.

Câu ví dụ với "sekoitus"

  • "Tämä maali on sekoitus punaista ja keltaista."

    "Màu sơn này là sự pha trộn giữa màu đỏ và màu vàng."

  • "Elokuva oli sekoitus komediaa ja draamaa."

    "Bộ phim là sự pha trộn giữa hài kịch và chính kịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekoitus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sekoitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sekoitus' thường được dùng để chỉ sự pha trộn vật lý hoặc trừu tượng của nhiều thành phần khác nhau. Nó có thể diễn tả sự kết hợp các chất liệu, màu sắc, hoặc ý tưởng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sekoitus"

Bảng chia từ (Declension) cho sekoitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sekoitus
Tämä on outo sekoitus makuja.
(Đây là một sự pha trộn hương vị kỳ lạ.)
Biến cách số ít sekoitusta
Tarvitsen sekoitusta mausteita tähän ruokaan.
(Tôi cần một hỗn hợp gia vị cho món ăn này.)
Sở hữu cách số ít sekoituksen
Sekoituksen koostumus on tärkeä.
(Thành phần của hỗn hợp là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều sekoitukset
Kaupassa on monia erilaisia sekoituksia.
(Có rất nhiều loại hỗn hợp khác nhau trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tämä on outo sekoitus makuja."

    "Đây là một sự pha trộn kỳ lạ của các hương vị."

  • "Sekoitus värejä tekee taulusta elävän."

    "Sự pha trộn của màu sắc làm cho bức tranh trở nên sống động."

  • "Elämä on sekoitus iloa ja surua."

    "Cuộc sống là một sự pha trộn của niềm vui và nỗi buồn."