selitetty
Định nghĩa & Giải nghĩa "selitetty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'selittää' imperfektin ja perfektin partisiipin muoto: Tehdä ymmärrettäväksi, avata merkitys.
Ý nghĩa của "selitetty" trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'interpret': giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động).
Câu ví dụ với "selitetty"
-
"Asia on jo selitetty sinulle."
"Vấn đề này đã được giải thích cho bạn rồi."
-
"Raportti oli selitetty selkeästi."
"Bản báo cáo đã được giải thích một cách rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selitetty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selitetty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'selitetty' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'selittää' (giải thích). Nó được sử dụng khi muốn diễn tả một cái gì đó đã được giải thích. Lưu ý sự khác biệt giữa 'selittää' (hành động giải thích) và 'selitetty' (trạng thái được giải thích).