(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selittää
B1
verbi B1 Ngôn ngữ học, Viết lách

selittää

/ˈselitːæː/
diễn giải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selittää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin ymmärrettäväksi; tuoda esille jnk syyt tai perusteet.

Ý nghĩa của "selittää" trong tiếng Việt

Diễn đạt lại ý nghĩa của (một điều gì đó đã viết hoặc nói) bằng những từ ngữ khác, đặc biệt là để đạt được sự rõ ràng hơn.

Câu ví dụ với "selittää"

  • "Voitko selittää tämän teorian?"

    "Bạn có thể giải thích lý thuyết này không?"

  • "Hän selitti tapahtumien kulun."

    "Anh ấy đã diễn giải lại diễn biến của các sự kiện."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selittää"

Đồng nghĩa

Cách dùng "selittää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "selittää" có nghĩa rộng hơn "diễn giải" một chút, bao gồm cả việc giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một việc gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp khi dịch.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selittää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: selittää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) selitän
Minä selitän asian sinulle.
(Tôi giải thích vấn đề cho bạn.)
sinä (bạn) selität
Sinä selität kaiken hyvin.
(Bạn giải thích mọi thứ rất tốt.)
hän (anh/cô ấy) selittää
Hän selittää, miksi hän on myöhässä.
(Anh/Cô ấy giải thích tại sao anh/cô ấy đến muộn.)
me (chúng tôi) selitämme
Me selitämme tämän myöhemmin.
(Chúng tôi sẽ giải thích điều này sau.)
te (các bạn) selitätte
Te selitätte asian väärin.
(Các bạn giải thích vấn đề sai rồi.)
he (họ) selittävät
He selittävät tilanteen hyvin.
(Họ giải thích tình huống rất tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin selittänyt hänelle asian jo eilen, mutta hän ei silti ymmärtänyt sitä."

    "Tôi đã giải thích cho anh ấy vấn đề đó từ hôm qua rồi, nhưng anh ấy vẫn không hiểu."

  • "He olivat selittäneet meille kaikki yksityiskohdat ennen kuin aloitimme projektin."

    "Họ đã giải thích cho chúng tôi tất cả các chi tiết trước khi chúng tôi bắt đầu dự án."

  • "Hän oli selittänyt, miksi hän oli myöhässä, mutta en kuunnellut tarkkaan."

    "Cô ấy đã giải thích lý do tại sao cô ấy đến muộn, nhưng tôi đã không nghe kỹ."