selittää
Định nghĩa & Giải nghĩa "selittää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jotakin ymmärrettäväksi; tuoda esille jnk syyt tai perusteet.
Ý nghĩa của "selittää" trong tiếng Việt
Diễn đạt lại ý nghĩa của (một điều gì đó đã viết hoặc nói) bằng những từ ngữ khác, đặc biệt là để đạt được sự rõ ràng hơn.
Câu ví dụ với "selittää"
-
"Voitko selittää tämän teorian?"
"Bạn có thể giải thích lý thuyết này không?"
-
"Hän selitti tapahtumien kulun."
"Anh ấy đã diễn giải lại diễn biến của các sự kiện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selittää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "selittää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "selittää" có nghĩa rộng hơn "diễn giải" một chút, bao gồm cả việc giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một việc gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp khi dịch.
Bảng chia từ (Taivutus) của "selittää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: selittää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | selitän |
Minä selitän asian sinulle.
(Tôi giải thích vấn đề cho bạn.)
|
| sinä (bạn) | selität |
Sinä selität kaiken hyvin.
(Bạn giải thích mọi thứ rất tốt.)
|
| hän (anh/cô ấy) | selittää |
Hän selittää, miksi hän on myöhässä.
(Anh/Cô ấy giải thích tại sao anh/cô ấy đến muộn.)
|
| me (chúng tôi) | selitämme |
Me selitämme tämän myöhemmin.
(Chúng tôi sẽ giải thích điều này sau.)
|
| te (các bạn) | selitätte |
Te selitätte asian väärin.
(Các bạn giải thích vấn đề sai rồi.)
|
| he (họ) | selittävät |
He selittävät tilanteen hyvin.
(Họ giải thích tình huống rất tốt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin selittänyt hänelle asian jo eilen, mutta hän ei silti ymmärtänyt sitä."
"Tôi đã giải thích cho anh ấy vấn đề đó từ hôm qua rồi, nhưng anh ấy vẫn không hiểu."
-
"He olivat selittäneet meille kaikki yksityiskohdat ennen kuin aloitimme projektin."
"Họ đã giải thích cho chúng tôi tất cả các chi tiết trước khi chúng tôi bắt đầu dự án."
-
"Hän oli selittänyt, miksi hän oli myöhässä, mutta en kuunnellut tarkkaan."
"Cô ấy đã giải thích lý do tại sao cô ấy đến muộn, nhưng tôi đã không nghe kỹ."