(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selittämätön
B2
adjektiivi B2 Chung

selittämätön

/ˈselitːæmætøn/
không thể lý giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selittämätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jota ei voida selittää tai ymmärtää

Ý nghĩa của "selittämätön" trong tiếng Việt

không thể giải thích được, không thể hiểu được

Câu ví dụ với "selittämätön"

  • "Hänellä oli selittämätön tunne siitä, että jotain pahaa oli tapahtumassa."

    "Cô ấy có một cảm giác không thể lý giải rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra."

  • "Tämä on selittämätön ilmiö, jota tutkijat eivät ole pystyneet selvittämään."

    "Đây là một hiện tượng không thể lý giải mà các nhà nghiên cứu chưa thể làm sáng tỏ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selittämätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selittämätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả những hiện tượng, sự kiện hoặc cảm xúc khó giải thích bằng lý lẽ thông thường. Nó có thể ám chỉ sự bí ẩn hoặc siêu nhiên.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selittämätön"