selittäminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "selittäminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selittämisen teko tai prosessi.
Ý nghĩa của "selittäminen" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'explain'.
Câu ví dụ với "selittäminen"
-
"Selittäminen auttaa ymmärtämään monimutkaisia asioita."
"Việc giải thích giúp hiểu những vấn đề phức tạp."
-
"Hänen selittämisensä oli erittäin selkeää."
"Cách giải thích của anh ấy rất rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selittäminen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "selittäminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'selittäminen' là danh từ chỉ hành động 'giải thích'. Nó tương đương với dạng danh động từ (gerund) trong tiếng Anh. Cần phân biệt với động từ 'selittää' (giải thích) và 'selitys' (sự giải thích).
Bảng chia từ (Taivutus) của "selittäminen"
Bảng chia từ (Declension) cho selittäminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | selittäminen |
Selittäminen on tärkeää.
(Việc giải thích là quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | selittämistä |
Tarvitsen selittämistä.
(Tôi cần một lời giải thích.)
|
| Sở hữu cách số ít | selittämisen |
Selittämisen vaikeus on ilmeinen.
(Sự khó khăn của việc giải thích là rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | selittämiset |
Selittämiset olivat monimutkaisia.
(Những lời giải thích rất phức tạp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Annoin paljon aikaa selittämiselle."
"Tôi đã dành rất nhiều thời gian cho việc giải thích."
-
"Hänellä on kykyä selittämiselle."
"Cô ấy có khả năng giải thích."
-
"Olen avoin selittämiselle, jos joku ei ymmärrä."
"Tôi sẵn sàng giải thích nếu ai đó không hiểu."