(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selitys
B1
substantiivi B1 Tổng quát

selitys

/ˈselitys/
lời giải thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selitys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vastaus kysymykseen miksi jokin on tapahtunut tai miksi joku on tehnyt jotain.

Ý nghĩa của "selitys" trong tiếng Việt

Lời giải thích, sự giải thích; lý do, nguyên nhân.

Câu ví dụ với "selitys"

  • "Hän antoi selityksen myöhästymiselleen."

    "Anh ấy đưa ra lời giải thích cho việc đến muộn của mình."

  • "Tämä ei ole mikään hyvä selitys!"

    "Đây không phải là một lời giải thích hay!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selitys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "selitys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'selitys' kattaa sekä 'lời giải thích' (explanation) että 'lý do, nguyên nhân' (reason, cause) riippuen kontekstista. Huomioi, että 'selitys' voi viitata myös puolustukseen tai tekosyyhyn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selitys"

Bảng chia từ (Declension) cho selitys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít selitys
Hän antoi selityksen myöhästymiselleen.
(Anh ấy đã đưa ra lời giải thích cho sự chậm trễ của mình.)
Biến cách số ít selitystä
Tarvitsen selitystä tähän ongelmaan.
(Tôi cần một lời giải thích cho vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít selityksen
Selityksen loppu oli epäselvä.
(Phần cuối của lời giải thích không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều selitykset
Hänen selityksensä olivat ristiriitaisia.
(Những lời giải thích của anh ấy mâu thuẫn với nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "En ymmärrä selityksen."

    "Tôi không hiểu lời giải thích."

  • "Hän antoi minulle hyvän selityksen."

    "Anh ấy đã cho tôi một lời giải thích tốt."

  • "Tarvitsen selityksen tähän ongelmaan."

    "Tôi cần một lời giải thích cho vấn đề này."