(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selkeä
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Pháp luật

selkeä

/ˈselkeæ/
rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selkeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

helposti ymmärrettävä, yksiselitteinen

Ý nghĩa của "selkeä" trong tiếng Việt

Nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

Câu ví dụ với "selkeä"

  • "Hän selitti asian hyvin selkeästi."

    "Anh ấy giải thích vấn đề một cách rất rõ ràng."

  • "Ohjeet olivat selkeät ja helpot seurata."

    "Các hướng dẫn rõ ràng và dễ làm theo."

Cách dùng "selkeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'selkeä' korostaa ymmärrettävyyttä ja yksiselitteisyyttä. Se voi viitata sekä puheeseen, kirjoitukseen että tilanteisiin. Vältä sekoittamasta sanaan 'kirkas' (kirkas), joka viittaa valoon tai puhtauteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selkeä"