selkeä
Định nghĩa & Giải nghĩa "selkeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
helposti ymmärrettävä, yksiselitteinen
Ý nghĩa của "selkeä" trong tiếng Việt
Nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.
Câu ví dụ với "selkeä"
-
"Hän selitti asian hyvin selkeästi."
"Anh ấy giải thích vấn đề một cách rất rõ ràng."
-
"Ohjeet olivat selkeät ja helpot seurata."
"Các hướng dẫn rõ ràng và dễ làm theo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selkeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selkeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'selkeä' korostaa ymmärrettävyyttä ja yksiselitteisyyttä. Se voi viitata sekä puheeseen, kirjoitukseen että tilanteisiin. Vältä sekoittamasta sanaan 'kirkas' (kirkas), joka viittaa valoon tai puhtauteen.