(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selkeys
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Triết học, Y học

selkeys

/ˈselkeys/
sự minh mẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selkeys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla selkeä; helposti ymmärrettävyys, havainnollisuus.

Ý nghĩa của "selkeys" trong tiếng Việt

Sự rõ ràng trong diễn đạt; dễ hiểu.

Câu ví dụ với "selkeys"

  • "Hänen esityksensä oli täynnä selkeyttä."

    "Bài thuyết trình của anh ấy rất rõ ràng."

  • "Tarvitsemme lisää selkeyttä tähän asiaan."

    "Chúng ta cần thêm sự rõ ràng về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selkeys"

Đồng nghĩa

havainnollisuus (tính dễ thấy, tính trực quan)

Trái nghĩa

Cách dùng "selkeys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'selkeys' chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu trong diễn đạt, tư duy hoặc tình huống. Nó thường được dùng để mô tả cách một thông tin được trình bày hoặc cách một vấn đề được giải quyết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selkeys"

Bảng chia từ (Declension) cho selkeys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít selkeys
Tämä teksti on täynnä selkeys.
(Văn bản này đầy sự rõ ràng.)
Biến cách số ít selkeyttä
Tarvitsen selkeyttä tähän asiaan.
(Tôi cần sự rõ ràng cho vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít selkeyden
Selkeyden puute vaikeuttaa ymmärrystä.
(Sự thiếu rõ ràng gây khó khăn cho việc hiểu.)
Nguyên thể số nhiều selkeydet
Asioissa on monia selkeyksiä.
(Có nhiều sự rõ ràng trong các vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän kaipasi selkeyteen monimutkaisten ohjeiden jälkeen."

    "Cô ấy khao khát sự rõ ràng sau những hướng dẫn phức tạp."

  • "Tämän raportin pitäisi pyrkiä selkeyteen, jotta kaikki ymmärtäisivät sen."

    "Báo cáo này nên hướng đến sự rõ ràng để mọi người đều hiểu nó."

  • "Projektin alussa tarvitsimme selkeyteen siitä, mitä halusimme saavuttaa."

    "Khi bắt đầu dự án, chúng tôi cần sự rõ ràng về những gì chúng tôi muốn đạt được."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänen päämääränsä on lisätä projektin selkeydeksi."

    "Mục tiêu của anh ấy là tăng thêm sự rõ ràng cho dự án."

  • "Uuden lain pitäisi parantaa säännösten selkeydeksi."

    "Luật mới nên cải thiện sự rõ ràng của các quy định."

  • "Tavoitteenamme on tehdä ohjeista mahdollisimman selkeydeksi."

    "Mục tiêu của chúng tôi là làm cho các hướng dẫn rõ ràng nhất có thể."