(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selonteko
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

selonteko

/ˈselonteko/
tường thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selonteko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suullinen tai kirjallinen esitys tapahtumista; kertomus.

Ý nghĩa của "selonteko" trong tiếng Việt

Một tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên quan; một câu chuyện.

Câu ví dụ với "selonteko"

  • "Poliisi antoi selonteon onnettomuudesta."

    "Cảnh sát đã đưa ra tường thuật về vụ tai nạn."

  • "Hallitus antoi eduskunnalle selonteon taloustilanteesta."

    "Chính phủ đã trình bày trước quốc hội một bản tường thuật về tình hình kinh tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selonteko"

Đồng nghĩa

Cách dùng "selonteko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'selonteko' korostaa usein virallista tai muodollista luonnetta, verrattuna sanaan 'kertomus', joka voi olla vapaamuotoisempi. Huomaa myös, että 'selonteko' voi viitata sekä suulliseen että kirjalliseen esitykseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selonteko"

Bảng chia từ (Declension) cho selonteko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít selonteko
Hallitus antoi eduskunnalle selonteon.
(Chính phủ đã trình bày một báo cáo trước quốc hội.)
Biến cách số ít selontekoa
Tarvitsen selontekoa tapahtuneesta.
(Tôi cần một bản tường trình về những gì đã xảy ra.)
Sở hữu cách số ít selonteon
Selonteon sisältö oli yllättävä.
(Nội dung của báo cáo thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều selonteot
Eduskunta käsitteli useita selontekoja.
(Quốc hội đã xem xét nhiều báo cáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän lisäsi selontekoon uusia yksityiskohtia."

    "Anh ấy đã thêm những chi tiết mới vào bản tường trình."

  • "Toimittaja pyysi minua tekemään selontekoon joitakin muutoksia."

    "Biên tập viên yêu cầu tôi thực hiện một vài thay đổi đối với bản tường trình."

  • "Kirjoitin selontekoon kaikki oleelliset tiedot tapahtumista."

    "Tôi đã viết tất cả thông tin liên quan về các sự kiện vào bản tường trình."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Poliisi selvitti rikoksen selonteoin."

    "Cảnh sát đã làm sáng tỏ vụ án bằng một bản tường trình."

  • "Saimme tietää tapahtuneesta ainoastaan selonteoin."

    "Chúng tôi chỉ biết về sự việc đã xảy ra thông qua một bản tường trình."

  • "Asianomistaja todisti oikeudessa selonteoin."

    "Nguyên đơn đã làm chứng tại tòa bằng một bản tường trình."