(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selostaa
B1
verbi B1 Chung

selostaa

/ˈselostɑː/
trình bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selostaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kertoa tai selvittää jotakin seikkaperäisesti ja ymmärrettävästi, erityisesti kirjallisesti.

Ý nghĩa của "selostaa" trong tiếng Việt

Trình bày hoặc giải thích điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết, đặc biệt là bằng văn bản.

Câu ví dụ với "selostaa"

  • "Hän selosti tapahtumat yksityiskohtaisesti."

    "Anh ấy trình bày chi tiết các sự kiện."

  • "Kirjassa selostetaan Suomen historiaa."

    "Cuốn sách trình bày về lịch sử Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selostaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selostaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'selostaa' thường được dùng khi muốn trình bày, giải thích một vấn đề một cách chi tiết và có hệ thống, đặc biệt trong văn bản hoặc báo cáo. Nó nhấn mạnh tính rõ ràng và dễ hiểu của thông tin được trình bày. So với 'kertoa' (kể), 'selostaa' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selostaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: selostaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) selostan
Minä selostan jalkapallo-ottelua.
(Tôi tường thuật trận bóng đá.)
sinä (bạn) selostat
Sinä selostat uutiset radiossa.
(Bạn tường thuật tin tức trên đài.)
hän (anh/cô ấy) selostaa
Hän selostaa tapahtumia suorana lähetyksenä.
(Anh ấy/Cô ấy tường thuật trực tiếp các sự kiện.)
me (chúng tôi) selostamme
Me selostamme pelin yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau tường thuật trận đấu.)
te (các bạn) selostatte
Te selostatte koko illan tapahtumia.
(Các bạn tường thuật các sự kiện cả buổi tối.)
he (họ) selostavat
He selostavat olympialaisia televisiossa.
(Họ tường thuật Thế vận hội trên truyền hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hän meni kirjastoon selostamaan projektiaan."

    "Cô ấy đã đến thư viện để trình bày chi tiết dự án của mình."

  • "Minulla on tarve selostaa tämä asia sinulle."

    "Tôi cần giải thích vấn đề này cho bạn."

  • "On tärkeää selostaa tapahtumat tarkasti."

    "Điều quan trọng là phải tường thuật lại các sự kiện một cách chính xác."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Kirjan selostaminen oli työlästä, mutta lopulta onnistuin."

    "Việc tóm tắt cuốn sách rất vất vả, nhưng cuối cùng tôi đã thành công."

  • "Selostamisen jälkeen kaikki ymmärsivät paremmin tilanteen vakavuuden."

    "Sau khi giải thích, mọi người hiểu rõ hơn mức độ nghiêm trọng của tình hình."

  • "Hänen oli vaikea keskittyä selostamiseen melun takia."

    "Anh ấy khó tập trung vào việc giải thích vì tiếng ồn."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Onnettomuus selostettiin perusteellisesti uutisissa."

    "Tai nạn đã được tường thuật một cách kỹ lưỡng trên bản tin."

  • "Miten tämä asia selostettiin sinulle eilen?"

    "Việc này đã được giải thích cho bạn như thế nào ngày hôm qua?"

  • "Selostettiin, että projekti oli viivästynyt teknisten ongelmien vuoksi."

    "Người ta đã giải thích rằng dự án bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật."