selostus
Định nghĩa & Giải nghĩa "selostus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ääniraita, jossa selitetään tai kuvataan tapahtumia, jotka eivät näy kuvassa.
Ý nghĩa của "selostus" trong tiếng Việt
Lời bình, tường thuật trong một bộ phim, chương trình phát sóng mà không có hình ảnh người nói.
Câu ví dụ với "selostus"
-
"Elokuvan selostus oli erittäin informatiivinen."
"Lời bình trong phim rất giàu thông tin."
-
"Radioselostus kertoi tarkasti, mitä jalkapallokentällä tapahtui."
"Lời tường thuật trên radio đã kể chi tiết những gì diễn ra trên sân bóng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selostus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "selostus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'selostus' thường được dùng khi nói về việc tường thuật, bình luận trong phim hoặc chương trình phát thanh mà không thấy hình ảnh người nói. Cần phân biệt với 'dubbaus', là lồng tiếng diễn viên.
Bảng chia từ (Taivutus) của "selostus"
Bảng chia từ (Declension) cho selostus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | selostus |
Hän antoi selostuksen tapahtumista.
(Anh ấy đã đưa ra một bản tường trình về các sự kiện.)
|
| Biến cách số ít | selostusta |
Tarvitsen selostusta tapahtuneesta.
(Tôi cần một bản tường trình về những gì đã xảy ra.)
|
| Sở hữu cách số ít | selostuksen |
Selostuksen pituus oli lyhyt.
(Độ dài của bản tường trình thì ngắn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | selostukset |
Selostukset olivat hyvin yksityiskohtaisia.
(Các bản tường trình rất chi tiết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain lisätietoja tapahtumasta radiolähetyksen selostukselta."
"Tôi nhận thêm thông tin về sự kiện từ phần tường thuật của chương trình phát thanh."
-
"Videopelin selostukselta puuttui intohimoa."
"Phần bình luận của trò chơi điện tử thiếu sự nhiệt huyết."
-
"Oppilaat oppivat uutta urheilulajista selostukselta."
"Các học sinh học được điều mới về môn thể thao mới từ phần tường thuật."
-
"Kuuntelen mielelläni selostukselle, kun katson jääkiekkoa."
"Tôi thích nghe phần bình luận khi xem khúc côn cầu trên băng."
-
"Annan palautetta selostukselle, jotta se olisi parempi."
"Tôi đưa ra phản hồi cho phần bình luận để nó tốt hơn."
-
"Olen kiinnostunut siitä, kuka tekee selostukselle uuden sopimuksen."
"Tôi quan tâm đến việc ai sẽ thực hiện hợp đồng mới cho phần bình luận."
-
"Kuuntelin jännityksellä selostuksesta, mitä kentällä tapahtui."
"Tôi hồi hộp lắng nghe từ phần tường thuật những gì đang xảy ra trên sân."
-
"En saanut selville mitään uutta tästä asiasta selostuksesta."
"Tôi không tìm thấy bất kỳ điều gì mới về vấn đề này từ phần tường thuật."
-
"Hän oppi paljon uutta pelistä selostuksesta huolimatta, ettei hän nähnyt sitä."
"Anh ấy đã học được rất nhiều điều mới về trận đấu từ phần tường thuật mặc dù anh ấy không xem nó."
-
"Kuuntelin jalkapallopeliä selostuksena, koska en nähnyt televisiota."
"Tôi đã nghe trận bóng đá như là phần tường thuật vì tôi không xem được TV."
-
"Hän toimi selostuksena dokumentissa, ja hänen äänensä oli rauhoittava."
"Anh ấy đóng vai trò là phần tường thuật trong phim tài liệu, và giọng anh ấy rất dễ chịu."
-
"Radio lähetti ottelun selostuksena, jotta kaikki voisivat seurata sitä."
"Đài phát thanh đã phát trận đấu như là một phần tường thuật để mọi người có thể theo dõi nó."
-
"Kuuntelin jalkapallo-ottelun selostuksessa radiosta."
"Tôi đã nghe tường thuật trận bóng đá trên radio."
-
"Selostuksessa kerrottiin tarkasti, mitä kentällä tapahtui."
"Trong phần tường thuật, người ta đã nói chính xác những gì đã xảy ra trên sân."
-
"Elokuvan selostuksessa oli paljon hyödyllistä tietoa."
"Trong phần tường thuật của bộ phim có rất nhiều thông tin hữu ích."
-
"Hän halusi tehdä kokouksesta selostukseksi."
"Anh ấy muốn biến cuộc họp thành một bản tường thuật."
-
"Raportti muuttui vähitellen selostukseksi."
"Bản báo cáo dần dần biến thành một bản tường thuật."
-
"Kirjoitin pitkän tekstin selostukseksi eilisestä tapahtumasta."
"Tôi đã viết một đoạn văn dài như một bản tường thuật về sự kiện ngày hôm qua."