(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvä
A2
adjektiivi A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

selvä

/ˈselvæ/
rõ ràng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

helposti ymmärrettävä, yksiselitteinen

Ý nghĩa của "selvä" trong tiếng Việt

Không mơ hồ, rõ ràng, không thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; dứt khoát, chắc chắn.

Câu ví dụ với "selvä"

  • "Asia on selvä."

    "Vấn đề đã rõ ràng."

  • "Hän puhui selvästi."

    "Anh ấy nói rõ ràng."

Cách dùng "selvä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'selvä' có nhiều nghĩa, tương tự như 'rõ ràng' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự dễ hiểu, sự dứt khoát, hoặc sự chắc chắn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selvä"