(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvästi
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày

selvästi

/ˈselʋæsti/
rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Helposti havaittavalla tai ymmärrettävällä tavalla.

Ý nghĩa của "selvästi" trong tiếng Việt

Một cách dễ nhận thấy hoặc rất rõ ràng.

Câu ví dụ với "selvästi"

  • "Hän puhui selvästi ja ymmärrettävästi."

    "Anh ấy nói rõ ràng và dễ hiểu."

  • "Asia on nyt selvästi parempi kuin ennen."

    "Tình hình bây giờ rõ ràng là tốt hơn trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvästi"

Đồng nghĩa

ilmeisesti (hiển nhiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "selvästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'selvästi' korostaa jonkin asian ilmeisyyttä tai ymmärrettävyyttä. Vastaa suurin piirtein ilmaisua 'một cách rõ ràng' vietnamiksi. Huomaa, että 'selvä' yksinään voi tarkoittaa 'rõ' tai 'selkeä'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selvästi"