(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selventää
B2
verbi B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

selventää

/ˈselʋentæː/
làm sáng tỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selventää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin selväksi tai helpommin ymmärrettäväksi.

Ý nghĩa của "selventää" trong tiếng Việt

Hình thái quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'elucidate': làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng (điều gì đó khó hiểu) hoặc làm cho dễ hiểu.

Câu ví dụ với "selventää"

  • "Voitko selventää tätä asiaa minulle?"

    "Bạn có thể làm sáng tỏ vấn đề này cho tôi được không?"

  • "Hän selvensi asiaa esimerkein."

    "Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề bằng các ví dụ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selventää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selventää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'selventää' có nghĩa là làm sáng tỏ, giải thích điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn làm cho một vấn đề hoặc một tình huống trở nên dễ hiểu hơn. Có thể so sánh với động từ 'valottaa' (làm sáng tỏ theo nghĩa bóng, vạch trần) nhưng 'selventää' tập trung hơn vào việc giải thích.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selventää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: selventää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) selvennän
Minä selvennän sinulle tämän asian.
(Tôi sẽ làm rõ vấn đề này cho bạn.)
sinä (bạn) selvennät
Sinä selvennät minulle, mitä tapahtui.
(Bạn làm rõ cho tôi chuyện gì đã xảy ra.)
hän (anh/cô ấy) selventää
Hän selventää asiaa yleisölle.
(Anh ấy/Cô ấy làm rõ vấn đề cho khán giả.)
me (chúng tôi) selvennämme
Me selvennämme ohjeet kaikille.
(Chúng tôi làm rõ hướng dẫn cho mọi người.)
te (các bạn) selvennätte
Te selvennätte asian minulle, kiitos.
(Các bạn làm rõ vấn đề cho tôi nhé, cảm ơn.)
he (họ) selventävät
He selventävät tilannetta medialle.
(Họ làm rõ tình hình cho giới truyền thông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Selvennä asia minulle!"

    "Hãy làm rõ vấn đề này cho tôi!"

  • "Selventäkää ohjeita ennen aloittamista."

    "Hãy làm rõ các hướng dẫn trước khi bắt đầu."

  • "Älä selvennä sitä enää, se on jo selvää."

    "Đừng làm rõ nó nữa, nó đã rõ ràng rồi."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä selvennän sinulle tämän asian."

    "Tôi sẽ làm rõ vấn đề này cho bạn."

  • "Hän selvensi esityksessään hankkeen tavoitteita."

    "Anh ấy đã làm rõ các mục tiêu của dự án trong bài thuyết trình của mình."

  • "Meidän täytyy selventää, mitä oikeastaan haluamme saavuttaa."

    "Chúng ta cần làm rõ những gì chúng ta thực sự muốn đạt được."