selventää
Định nghĩa & Giải nghĩa "selventää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jotakin selväksi tai helpommin ymmärrettäväksi.
Ý nghĩa của "selventää" trong tiếng Việt
Hình thái quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'elucidate': làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng (điều gì đó khó hiểu) hoặc làm cho dễ hiểu.
Câu ví dụ với "selventää"
-
"Voitko selventää tätä asiaa minulle?"
"Bạn có thể làm sáng tỏ vấn đề này cho tôi được không?"
-
"Hän selvensi asiaa esimerkein."
"Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề bằng các ví dụ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selventää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selventää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'selventää' có nghĩa là làm sáng tỏ, giải thích điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn làm cho một vấn đề hoặc một tình huống trở nên dễ hiểu hơn. Có thể so sánh với động từ 'valottaa' (làm sáng tỏ theo nghĩa bóng, vạch trần) nhưng 'selventää' tập trung hơn vào việc giải thích.
Bảng chia từ (Taivutus) của "selventää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: selventää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | selvennän |
Minä selvennän sinulle tämän asian.
(Tôi sẽ làm rõ vấn đề này cho bạn.)
|
| sinä (bạn) | selvennät |
Sinä selvennät minulle, mitä tapahtui.
(Bạn làm rõ cho tôi chuyện gì đã xảy ra.)
|
| hän (anh/cô ấy) | selventää |
Hän selventää asiaa yleisölle.
(Anh ấy/Cô ấy làm rõ vấn đề cho khán giả.)
|
| me (chúng tôi) | selvennämme |
Me selvennämme ohjeet kaikille.
(Chúng tôi làm rõ hướng dẫn cho mọi người.)
|
| te (các bạn) | selvennätte |
Te selvennätte asian minulle, kiitos.
(Các bạn làm rõ vấn đề cho tôi nhé, cảm ơn.)
|
| he (họ) | selventävät |
He selventävät tilannetta medialle.
(Họ làm rõ tình hình cho giới truyền thông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Selvennä asia minulle!"
"Hãy làm rõ vấn đề này cho tôi!"
-
"Selventäkää ohjeita ennen aloittamista."
"Hãy làm rõ các hướng dẫn trước khi bắt đầu."
-
"Älä selvennä sitä enää, se on jo selvää."
"Đừng làm rõ nó nữa, nó đã rõ ràng rồi."
-
"Minä selvennän sinulle tämän asian."
"Tôi sẽ làm rõ vấn đề này cho bạn."
-
"Hän selvensi esityksessään hankkeen tavoitteita."
"Anh ấy đã làm rõ các mục tiêu của dự án trong bài thuyết trình của mình."
-
"Meidän täytyy selventää, mitä oikeastaan haluamme saavuttaa."
"Chúng ta cần làm rõ những gì chúng ta thực sự muốn đạt được."