selvitetty
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvitetty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'selvittää' passiivin partisiipin perfekti. Tehty selväksi, ymmärretty.
Ý nghĩa của "selvitetty" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'clarify': làm cho (điều gì đó) rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.
Câu ví dụ với "selvitetty"
-
"Asia on selvitetty perinpohjaisesti."
"Vấn đề đã được làm rõ một cách triệt để."
-
"Tapaus on selvitetty ja syyllinen on löytynyt."
"Vụ việc đã được làm rõ và người có tội đã được tìm thấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvitetty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvitetty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'selvitetty' là dạng quá khứ phân từ bị động của động từ 'selvittää' (làm rõ, giải quyết). Nó thường được sử dụng để chỉ một việc gì đó đã được làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng hoặc giải quyết xong. Cần phân biệt với dạng chủ động của động từ.