(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvitetty
B1
verbi (partisii) B1 Chung

selvitetty

/ˈselʋitetty/
đã được làm rõ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvitetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'selvittää' passiivin partisiipin perfekti. Tehty selväksi, ymmärretty.

Ý nghĩa của "selvitetty" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'clarify': làm cho (điều gì đó) rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Câu ví dụ với "selvitetty"

  • "Asia on selvitetty perinpohjaisesti."

    "Vấn đề đã được làm rõ một cách triệt để."

  • "Tapaus on selvitetty ja syyllinen on löytynyt."

    "Vụ việc đã được làm rõ và người có tội đã được tìm thấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvitetty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hämärretty (bị làm mờ)

Cách dùng "selvitetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'selvitetty' là dạng quá khứ phân từ bị động của động từ 'selvittää' (làm rõ, giải quyết). Nó thường được sử dụng để chỉ một việc gì đó đã được làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng hoặc giải quyết xong. Cần phân biệt với dạng chủ động của động từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selvitetty"